← Tra cứu cổ phiếu
10,100 P/E2,16 lần P/B0,64 lần
Thống kê

TPP · CTCP Tân Phú Việt Nam

10,100 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+23,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+123,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
0,7% → 7,3%
2021→2025
EPS 4,668
BVPS 15,730
ROA 7,6%
Profit Margin 7,1%
Asset Turnover 1,08 lần
Equity Mult. 3,75 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)881756804738859753914743
Tăng trưởng16,5%−5,9%8,9%−14,1%14,1%−17,6%22,9%−9,6%
YoY2,6%0,5%−12,0%−0,7%4,5%8,2%31,7%12,1%
LNST (tỷ)179159402562010
Tăng trưởng LN86,0%−94,4%299,7%59,8%303,6%−68,8%105,4%8,7%
YoY LN−33,7%44,0%704,5%313,3%181,1%86,4%67,8%106,7%
Biên LN ròng1,9%1,2%19,8%5,4%2,9%0,8%2,2%1,3%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)3.1533.1742.5072.1071.370
Tăng trưởng−0,7%26,6%19,0%53,8%
LNST (tỷ)2304220159
Tăng trưởng LN452,1%108,1%36,0%58,7%
Biên LN ròng7,3%1,3%0,8%0,7%0,7%
Định vị

Cùng ngành — Metal, Glass & Plastic Containers

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
TPP 10,100 2,16 lần 0,64 lần 4,668 15,730 28,5% 7,6% 7,1% 1,08 lần 3,75 lần
DTT 15,800 6,88 lần 0,90 lần 2,297 17,496 13,6% 9,5% 7,9% 1,19 lần 1,44 lần
MCP 28,050 68,92 lần 2,09 lần 407 13,414 3,0% 2,3% 1,9% 1,22 lần 1,31 lần
BAL 6,300 5,1% 4,5% 4,1% 1,08 lần 1,14 lần