← Tra cứu cổ phiếu
65,000
P/E9,57 lần
P/B4,40 lần
Thống kê
TMG · CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico
65,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
9,57 lần
P/B
4,40 lần
ROE
49,2%
Doanh thu
+5,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−12,7%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
14,5% → 6,8%
2021→2025
EPS
6,790
BVPS
14,786
ROA
19,1%
Profit Margin
8,9%
Asset Turnover
2,14 lần
Equity Mult.
2,57 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 391 | 330 | 384 | 262 | 299 | 311 | 343 | 270 |
| Tăng trưởng | 18,3% | −14,0% | 46,6% | −12,5% | −3,8% | −9,4% | 26,9% | −7,7% |
| YoY | 30,6% | 6,2% | 11,9% | −3,2% | 2,1% | 23,5% | 29,6% | 154,5% |
| LNST (tỷ) | 54 | 28 | 24 | 17 | 22 | 13 | 16 | 6 |
| Tăng trưởng LN | 92,6% | 17,4% | 44,2% | −26,2% | 72,6% | −19,3% | 176,2% | −80,1% |
| YoY LN | 140,5% | 115,6% | 48,3% | 184,1% | −23,2% | 212,2% | 365,4% | 46,0% |
| Biên LN ròng | 13,8% | 8,5% | 6,2% | 6,3% | 7,5% | 4,2% | 4,7% | 2,2% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 1.255 | 1.158 | 967 | 1.253 | 1.011 |
| Tăng trưởng | 8,4% | 19,8% | −22,9% | 23,9% | |
| LNST (tỷ) | 85 | 69 | 37 | 181 | 147 |
| Tăng trưởng LN | 23,7% | 84,1% | −79,3% | 23,6% | |
| Biên LN ròng | 6,8% | 6,0% | 3,9% | 14,5% | 14,5% |
Định vị
Cùng ngành — Diversified Metals & Mining
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TMG 65,000 | 9,57 lần | 4,40 lần | 6,790 | 14,786 | 49,2% | 19,1% | 8,9% | 2,14 lần | 2,57 lần |
| KSV 112,000 | 6,27 lần | 3,23 lần | 17,868 | 34,690 | 63,3% | 32,2% | 20,6% | 1,56 lần | 1,97 lần |
| HGM 103,500 | 6,71 lần | 3,12 lần | 15,426 | 33,203 | 48,6% | 40,1% | 58,0% | 0,69 lần | 1,21 lần |
| CKD 23,500 | 6,13 lần | 1,33 lần | 3,836 | 17,670 | 23,2% | 8,3% | 8,9% | 0,93 lần | 2,79 lần |
| BKC 15,300 | 3,97 lần | 1,01 lần | 3,851 | 15,207 | 29,9% | 16,7% | 17,6% | 0,95 lần | 1,79 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích TMG cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.