← Tra cứu cổ phiếu
5,800 P/E1,62 lần P/B1,58 lần
Thống kê

TH1 · CTCP Xuất nhập khẩu tổng hợp 1 Việt Nam

5,800 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+67,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−47,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
120,8% → 1,2%
2021→2025
EPS 3,588
BVPS 3,661
ROA 4,4%
Profit Margin 2,4%
Asset Turnover 1,82 lần
Equity Mult. 26,13 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)658504416425481303199143
Tăng trưởng30,4%21,3%−2,1%−11,7%58,6%52,2%39,2%−33,5%
YoY36,8%66,3%108,7%196,7%123,4%129,9%43,7%28,8%
LNST (tỷ)248412−67−59
Tăng trưởng LN219,6%78,6%−65,1%−313,3%−183,8%−245,3%−155,4%−42,3%
YoY LN−524,4%11,3%−190,6%44,1%−139,0%58,3%−119,3%−65,8%
Biên LN ròng3,7%1,5%1,0%2,9%−1,2%2,3%−2,4%5,9%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)1.625690384254208
Tăng trưởng135,6%79,7%51,3%21,6%
LNST (tỷ)202542−123252
Tăng trưởng LN−20,8%−40,9%−134,2%−149,0%
Biên LN ròng1,2%3,6%11,0%−48,7%120,8%
Định vị

Cùng ngành — Food Distributors

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
TH1 5,800 1,62 lần 1,58 lần 3,588 3,661 115,5% 4,4% 2,4% 1,82 lần 26,13 lần
CLX 13,000 4,96 lần 0,58 lần 2,622 22,425 12,0% 9,0% 40,3% 0,22 lần 1,33 lần
VGP 28,000 12,65 lần 0,90 lần 2,213 31,177 7,0% 0,3% 0,1% 2,28 lần 22,81 lần
VHF 2,100 5,15 lần 0,20 lần 408 10,717 3,8% 2,2% 1,1% 1,92 lần 1,74 lần
PIT 7,570 −7.81x 1,18 lần −969 6,441 −14,0% −4,2% −2,3% 1,82 lần 3,32 lần