← Tra cứu cổ phiếu
30,000
P/B1,13 lần
Thống kê
SDV · CTCP Dịch vụ Sonadezi
30,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2022Q1
P/B
1,13 lần
ROE
24,0%
Profit Margin
7,2%
Doanh thu
+1,9%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
LNST
+9,8%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
Biên LN ròng
5,8% → 7,2%
2022→2025
BVPS
26,616
ROA
7,5%
Asset Turnover
1,04 lần
Equity Mult.
3,20 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2022Q1 → 2022Q1 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2022Q1 |
|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 111 |
| LNST (tỷ) | 11 |
| Biên LN ròng | 9,5% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2022 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 542 | 508 | 464 | 511 |
| Tăng trưởng | 6,6% | 9,6% | −9,3% | |
| LNST (tỷ) | 39 | 22 | 16 | 30 |
| Tăng trưởng LN | 75,7% | 41,4% | −46,8% | |
| Biên LN ròng | 7,2% | 4,4% | 3,4% | 5,8% |
Định vị
Cùng ngành — Environmental & Facilities Services
Kỳ 2022Q1| Mã | P/B | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SDV 30,000 | 1,13 lần | 26,616 | 24,0% | 7,5% | 7,2% | 1,04 lần | 3,20 lần |
| MQN 18,000 | 20,1% | 10,7% | 7,6% | 1,34 lần | 1,88 lần | ||
| UDL 28,000 | 19,4% | 14,6% | 14,3% | 1,02 lần | 1,33 lần | ||
| MLC 26,600 | 30,5% | 18,7% | 12,7% | 1,47 lần | 1,63 lần | ||
| USD 16,600 | 25,6% | 10,1% | 9,6% | 1,05 lần | 2,55 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích SDV cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.