← Tra cứu cổ phiếu
10,700
P/E891,67 lần
P/B1,07 lần
Thống kê
PXL · CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn
10,700 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
891,67 lần
P/B
1,07 lần
ROE
0,1%
Doanh thu
+23,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−41,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
203,2% → 10,0%
2021→2025
EPS
12
BVPS
10,001
ROA
0,1%
Profit Margin
9,8%
Asset Turnover
0,01 lần
Equity Mult.
1,04 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 3 | 3 | 5 | 3 | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Tăng trưởng | 1,1% | −44,4% | 94,8% | 65,4% | 14,2% | −47,9% | 65,6% | −41,4% |
| YoY | 81,1% | 104,5% | 91,7% | 62,9% | −42,3% | −49,2% | −8,6% | −50,0% |
| LNST (tỷ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng LN | 10,8% | −18,7% | 68,7% | 28,0% | 106,8% | 6,8% | −62,9% | 178,2% |
| YoY LN | 94,5% | 263,1% | 377,2% | 5,0% | 128,2% | −70,3% | 92,0% | 101,9% |
| Biên LN ròng | 12,5% | 11,4% | 7,8% | 9,0% | 11,7% | 6,4% | 3,1% | 14,0% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 11 | 11 | 12 | 8 | 5 |
| Tăng trưởng | 7,1% | −14,5% | 60,1% | 60,3% | |
| LNST (tỷ) | 1 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| Tăng trưởng LN | 23,8% | 70,2% | −22,7% | −92,9% | |
| Biên LN ròng | 10,0% | 8,6% | 4,3% | 9,0% | 203,2% |
Định vị
Cùng ngành — Commercial Real Estate
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PXL 10,700 | 891,67 lần | 1,07 lần | 12 | 10,001 | 0,1% | 0,1% | 9,8% | 0,01 lần | 1,04 lần |
| VRE 23,250 | 7,39 lần | 1,10 lần | 3,148 | 21,174 | 15,5% | 12,0% | 78,5% | 0,15 lần | 1,29 lần |
| FDC 22,650 | 4,31 lần | 1,30 lần | 5,251 | 17,459 | 35,4% | 20,9% | 282,0% | 0,07 lần | 1,69 lần |
| SID 10,900 | 11,03 lần | 0,44 lần | 988 | 24,672 | 4,2% | 3,9% | 96,5% | 0,04 lần | 1,08 lần |
| EVG 3,560 | 8,18 lần | 0,27 lần | 435 | 13,070 | 3,2% | 1,6% | 6,8% | 0,23 lần | 2,07 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích PXL cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.