← Tra cứu cổ phiếu
19,000 P/E24,05 lần P/B1,01 lần
Thống kê

PVM · CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí

19,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+22,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−11,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
6,5% → 1,8%
2021→2025
EPS 790
BVPS 18,840
ROA 2,2%
Profit Margin 1,7%
Asset Turnover 1,29 lần
Equity Mult. 1,96 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)402433554432511404529517
Tăng trưởng−7,2%−21,8%28,0%−15,3%26,4%−23,6%2,2%12,5%
YoY−21,3%7,1%4,7%−16,4%11,0%0,8%55,7%28,8%
LNST (tỷ)26113281125
Tăng trưởng LN5076,0%−54,3%−57,7%−90,6%2954,1%−92,4%135,1%−82,3%
YoY LN−6,4%−44,8%−90,8%−49,0%−3,3%−89,3%−190,8%−193,2%
Biên LN ròng6,6%0,1%0,2%0,6%5,5%0,2%2,3%1,0%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)1.9011.9071.4391.036840
Tăng trưởng−0,3%32,5%39,0%23,3%
LNST (tỷ)34561454155
Tăng trưởng LN−40,4%−61,1%250,8%−24,8%
Biên LN ròng1,8%3,0%10,1%4,0%6,5%
Định vị

Cùng ngành — Industrial Machinery & Supplies & Components

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
PVM 19,000 24,05 lần 1,01 lần 790 18,840 4,2% 2,2% 1,7% 1,29 lần 1,96 lần
SHI 14,000 23,14 lần 1,08 lần 605 12,911 1,6% 0,4% 0,3% 1,27 lần 4,46 lần
CKA 49,200 49,8% 33,8% 40,1% 0,84 lần 1,47 lần
AMS 7,100 4,94 lần 0,47 lần 1,438 15,241 9,9% 2,2% 2,4% 0,91 lần 4,44 lần
CTB 16,500 6,83 lần 1,09 lần 2,415 15,092 14,9% 6,5% 7,9% 0,83 lần 2,27 lần