← Tra cứu cổ phiếu
29,400 P/E4,39 lần P/B0,79 lần
Thống kê

PTB · CTCP Phú Tài

29,400 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+2,9%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−0,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
8,1% → 7,1%
2021→2025
EPS 6,696
BVPS 37,113
ROA 8,7%
Profit Margin 6,8%
Asset Turnover 1,28 lần
Equity Mult. 1,83 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)2.0842.0952.0881.6841.9051.6201.9361.485
Tăng trưởng−0,5%0,3%24,0%−11,6%17,6%−16,3%30,4%−7,7%
YoY9,4%29,3%7,8%13,4%18,4%12,8%25,1%25,1%
LNST (tỷ)1331541331401331179482
Tăng trưởng LN−13,7%15,9%−5,2%5,4%13,7%24,8%14,1%−27,9%
YoY LN−0,0%31,7%41,8%70,6%16,7%30,0%79,4%5,9%
Biên LN ròng6,4%7,4%6,4%8,3%7,0%7,2%4,8%5,5%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)7.3006.4665.6196.8876.505
Tăng trưởng12,9%15,1%−18,4%5,9%
LNST (tỷ)515376259502526
Tăng trưởng LN36,8%45,0%−48,4%−4,5%
Biên LN ròng7,1%5,8%4,6%7,3%8,1%
Định vị

Cùng ngành — Forest Products

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
PTB 29,400 4,39 lần 0,79 lần 6,696 37,113 15,9% 8,7% 6,8% 1,28 lần 1,83 lần
ACG 31,000 9,08 lần 0,96 lần 3,415 32,171 11,5% 7,5% 10,1% 0,74 lần 1,54 lần
VIF 14,500 10,42 lần 1,00 lần 1,392 14,488 9,8% 8,6% 24,4% 0,35 lần 1,14 lần
XHC 18,000 200,00 lần 1,06 lần 90 17,034 0,5% 0,3% 0,4% 0,73 lần 1,73 lần
TQN — 20,0% 9,4% 4,6% 2,04 lần 2,13 lần