← Tra cứu cổ phiếu
14,100 P/E50,81 lần P/B1,23 lần
Thống kê

PSP · CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ

14,100 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+7,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+7,4%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
3,9% → 3,9%
2021→2025
EPS 277
BVPS 11,468
ROA 2,1%
Profit Margin 3,7%
Asset Turnover 0,57 lần
Equity Mult. 1,18 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)7274947268625861
Tăng trưởng−2,8%−21,3%31,0%5,3%9,1%7,0%−4,1%−1,4%
YoY5,5%18,5%61,0%17,9%10,4%8,2%−13,2%−1,2%
LNST (tỷ)33333322
Tăng trưởng LN23,9%5,0%−10,9%−7,7%10,9%17,0%0,2%961,8%
YoY LN6,9%−4,3%6,7%20,1%1281,5%−16,3%−46,3%1,7%
Biên LN ròng4,7%3,7%2,7%4,0%4,6%4,5%4,1%4,0%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)296238238189221
Tăng trưởng24,1%0,2%25,8%−14,5%
LNST (tỷ)118909
Tăng trưởng LN36,8%−3,6%8972,5%−98,9%
Biên LN ròng3,9%3,5%3,6%0,1%3,9%
Định vị

Cùng ngành — Marine Ports & Services

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
PSP 14,100 50,81 lần 1,23 lần 277 11,468 2,5% 2,1% 3,7% 0,57 lần 1,18 lần
MVN 68,800 29,97 lần 3,96 lần 2,296 17,389 14,2% 7,8% 11,6% 0,67 lần 1,82 lần
GMD 77,800 14,42 lần 2,13 lần 5,397 36,594 17,0% 12,3% 39,1% 0,32 lần 1,38 lần
TOS 80,300 4,57 lần 1,21 lần 17,566 66,324 42,1% 12,9% 17,8% 0,72 lần 3,27 lần
PHP 49,500 13,22 lần 2,18 lần 3,745 22,701 17,7% 12,4% 38,4% 0,32 lần 1,43 lần