← Tra cứu cổ phiếu
15,000 P/B0,63 lần
Thống kê

MLS · CTCP Chăn nuôi - Mitraco

15,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2020Q4
Doanh thu
+46,9%/năm
CAGR 4 năm · 2020→2025
LNST
+36,7%/năm
CAGR 4 năm · 2020→2025
Biên LN ròng
11,1% → 8,3%
2020→2025
BVPS 23,940
ROA 25,3%
Asset Turnover 3,04 lần
Equity Mult. 2,33 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2020Q4 → 2020Q4 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2020Q4
Doanh thu (tỷ)91
LNST (tỷ)10
Biên LN ròng11,1%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2020 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222020
Doanh thu (tỷ)42239134739891
Tăng trưởng8,1%12,6%−12,8%338,6%
LNST (tỷ)3530−34−2010
Tăng trưởng LN16,8%−188,8%65,4%−303,5%
Biên LN ròng8,3%7,7%−9,8%−5,1%11,1%
Định vị

Cùng ngành — Packaged Foods & Meats

Kỳ 2020Q4
Mã P/B BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
MLS 15,000 0,63 lần 23,940 59,0% 25,3% 8,3% 3,04 lần 2,33 lần
VNM 57,200 3,35 lần 17,066 30,7% 19,4% 15,9% 1,22 lần 1,58 lần
MCH 140,000 9,39 lần 14,913 38,0% 21,4% 21,6% 0,99 lần 1,78 lần
MSN 71,300 2,19 lần 32,599 15,5% 5,3% 7,3% 0,72 lần 2,92 lần
QNS 51,700 1,79 lần 28,964 18,8% 12,7% 17,0% 0,75 lần 1,48 lần