← Tra cứu cổ phiếu
19,400 P/E17,64 lần P/B0,38 lần
Thống kê

KTS · CTCP Đường Kon Tum

19,400 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q4
Doanh thu
+34,7%/năm
CAGR 4 năm · 2022→2026
LNST
−8,7%/năm
CAGR 4 năm · 2022→2026
Biên LN ròng
4,5% → 1,0%
2022→2026
EPS 1,100
BVPS 50,768
ROA 1,0%
Profit Margin 1,0%
Asset Turnover 1,00 lần
Equity Mult. 2,27 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q4 → 2025Q1 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q42026Q32026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q1
Doanh thu (tỷ)310101109591016411957
Tăng trưởng205,9%−7,2%83,6%−41,1%57,3%−46,0%108,2%−52,1%
YoY207,2%58,0%−8,1%4,2%−15,3%−25,4%103,8%270,5%
LNST (tỷ)2112411154
Tăng trưởng LN77,3%20,8%−71,6%−32,2%−67,0%−24,9%231,9%−78,0%
YoY LN−58,8%−92,3%−95,2%−44,2%−81,9%0,8%−1788,9%915,9%
Biên LN ròng0,5%0,8%0,6%4,2%3,6%17,4%12,5%7,8%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2026 → 2022 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20262025202420232022
Doanh thu (tỷ)580341279548176
Tăng trưởng70,1%22,2%−49,1%210,5%
LNST (tỷ)63431388
Tăng trưởng LN−83,7%10,3%−19,1%376,9%
Biên LN ròng1,0%10,0%11,1%7,0%4,5%
Định vị

Cùng ngành — Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q4
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
KTS 19,400 17,64 lần 0,38 lần 1,100 50,768 2,2% 1,0% 1,0% 1,00 lần 2,27 lần
VNM 57,200 12,10 lần 3,35 lần 4,727 17,066 30,7% 19,4% 15,9% 1,22 lần 1,58 lần
MCH 140,000 23,33 lần 9,39 lần 6,001 14,913 38,0% 21,4% 21,6% 0,99 lần 1,78 lần
MSN 71,300 15,37 lần 2,19 lần 4,638 32,599 15,5% 5,3% 7,3% 0,72 lần 2,92 lần
QNS 51,700 8,39 lần 1,79 lần 6,165 28,964 18,8% 12,7% 17,0% 0,75 lần 1,48 lần