← Tra cứu cổ phiếu
3,700
P/E20,85 lần
P/B0,33 lần
Thống kê
HVA · CTCP Đầu tư HVA
3,700 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q1
P/E
20,85 lần
P/B
0,33 lần
ROE
1,6%
Doanh thu
−5,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+161,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
0,1% → 5,3%
2021→2025
EPS
177
BVPS
11,162
ROA
1,4%
Profit Margin
2,7%
Asset Turnover
0,54 lần
Equity Mult.
1,11 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q1 → 2024Q2 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 | 2024Q2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 23 | 27 | 20 | 20 | 21 | 15 | 1 | 0 |
| Tăng trưởng | −16,1% | 37,0% | −1,3% | −1,6% | 36,6% | 1149,6% | 313,6% | 62,8% |
| YoY | 11,6% | 81,9% | 1558,7% | 6849,9% | 11400,6% | −99,1% | −99,8% | |
| LNST (tỷ) | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 6 | 1 | 0 |
| Tăng trưởng LN | −92,7% | 1446,9% | −92,0% | −57,3% | −61,2% | 409,7% | 183,6% | −280,6% |
| YoY LN | −96,1% | −79,4% | −93,2% | 139,6% | −1112,8% | −1910,5% | −619,3% | −40,9% |
| Biên LN ròng | 0,4% | 4,6% | 0,4% | 5,0% | 11,4% | 40,2% | 98,6% | 143,8% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 88 | 17 | 37 | 822 | 109 |
| Tăng trưởng | 427,1% | −55,3% | −95,4% | 651,1% | |
| LNST (tỷ) | 5 | 7 | 1 | 6 | 0 |
| Tăng trưởng LN | −36,5% | 1222,9% | −90,1% | 5515,9% | |
| Biên LN ròng | 5,3% | 44,0% | 1,5% | 0,7% | 0,1% |
Định vị
Cùng ngành — Financial Services
Kỳ 2026Q1Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích HVA cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.