← Tra cứu cổ phiếu
6,300 P/E1,11 lần P/B0,53 lần
Thống kê

HPM · CTCP Xây dựng Thương mại và Khoáng Sản Hoàng Phúc

6,300 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2022Q4
Doanh thu
+40,4%
so 2021
LNST
+41,7%
so 2021
Biên LN ròng
10,7% → 10,8%
2021→2023
EPS 5,692
BVPS 11,837
ROA 47,6%
Profit Margin 23,9%
Asset Turnover 1,99 lần
Equity Mult. 1,32 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2022Q4 → 2021Q1 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2022Q42022Q32022Q22022Q12021Q42021Q32021Q22021Q1
Doanh thu (tỷ)0464501110
Tăng trưởng−100,0%3,5%−100,0%0,0%0,0%1050,0%
YoY−100,0%3239,9%3127,1%−100,0%
LNST (tỷ)−51710−1100−1
Tăng trưởng LN−127,2%62,0%−1199,9%−255,4%22,8%210,4%−119,8%
YoY LN−851,8%3300,8%6419,0%17,5%
Biên LN ròng36,4%23,3%43,9%35,7%11,5%−667,8%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2023 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu202320222021
Doanh thu (tỷ)6914
Tăng trưởng−93,4%2027,4%
LNST (tỷ)1140
Tăng trưởng LN−95,5%3050,8%
Biên LN ròng10,8%15,9%10,7%
Định vị

Cùng ngành — Construction Materials

Kỳ 2022Q4
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
HPM 6,300 1,11 lần 0,53 lần 5,692 11,837 62,8% 47,6% 23,9% 1,99 lần 1,32 lần
VCS 30,000 8,88 lần 0,95 lần 3,380 31,505 11,3% 8,9% 15,8% 0,56 lần 1,27 lần
VLB 49,400 4,09 lần 2,18 lần 12,083 22,682 68,4% 47,3% 40,8% 1,16 lần 1,45 lần
HT1 12,100 11,94 lần 0,90 lần 1,013 13,505 7,6% 4,9% 4,9% 1,01 lần 1,56 lần
MVC 11,500 5,07 lần 0,75 lần 2,270 15,232 18,0% 14,1% 29,6% 0,48 lần 1,28 lần