← Tra cứu cổ phiếu
31,500 P/E4,43 lần P/B1,11 lần
Thống kê

HDM · CTCP Dệt may Huế

31,500 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+4,2%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
LNST
+3,1%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
Biên LN ròng
6,9% → 6,6%
2022→2025
EPS 7,111
BVPS 28,438
ROA 11,3%
Profit Margin 6,5%
Asset Turnover 1,75 lần
Equity Mult. 2,40 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)571473604565601502559453
Tăng trưởng20,7%−21,6%6,9%−6,0%19,6%−10,2%23,4%−1,3%
YoY−4,9%−5,8%7,9%24,6%30,9%4,3%4,8%17,6%
LNST (tỷ)4037313554313126
Tăng trưởng LN8,8%18,5%−10,8%−35,0%71,9%0,2%18,7%−12,1%
YoY LN−25,2%18,3%0,0%33,0%79,7%40,5%18,7%65,5%
Biên LN ròng7,0%7,8%5,2%6,2%8,9%6,2%5,6%5,8%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2022 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu (tỷ)2.2711.9531.8422.010
Tăng trưởng16,3%6,0%−8,4%
LNST (tỷ)15110995138
Tăng trưởng LN37,8%14,6%−30,7%
Biên LN ròng6,6%5,6%5,2%6,9%
Định vị

Cùng ngành — Apparel, Accessories & Luxury Goods

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
HDM 31,500 4,43 lần 1,11 lần 7,111 28,438 27,1% 11,3% 6,5% 1,75 lần 2,40 lần
VGT 11,600 5,54 lần 0,53 lần 2,095 21,739 10,2% 5,1% 5,5% 0,94 lần 1,99 lần
MSH 30,350 4,96 lần 1,44 lần 6,114 21,144 29,6% 14,0% 12,0% 1,16 lần 2,12 lần
VGG 37,500 4,36 lần 0,65 lần 8,600 57,564 18,8% 7,4% 4,4% 1,71 lần 2,53 lần
TNG 17,300 5,04 lần 1,11 lần 3,431 15,583 22,7% 5,9% 4,6% 1,28 lần 3,88 lần