← Tra cứu cổ phiếu
13,800 P/E5,65 lần P/B0,92 lần
Thống kê

DWS · CTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp

13,800 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+5,7%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+12,9%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
8,2% → 10,8%
2021→2025
EPS 2,441
BVPS 14,940
ROA 5,9%
Profit Margin 12,2%
Asset Turnover 0,48 lần
Equity Mult. 2,88 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)13912214011712495143115
Tăng trưởng14,3%−13,0%19,7%−5,9%31,2%−33,7%24,5%−5,6%
YoY11,9%28,4%−2,2%1,8%2,1%−12,5%17,6%−0,0%
LNST (tỷ)211317121851611
Tăng trưởng LN58,1%−20,9%35,7%−31,6%287,9%−70,2%38,5%−22,2%
YoY LN16,1%184,8%7,4%9,7%24,8%−34,8%34,4%9,1%
Biên LN ròng15,1%10,9%12,0%10,5%14,5%4,9%10,9%9,8%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)476489453417382
Tăng trưởng−2,6%7,9%8,6%9,2%
LNST (tỷ)5149433631
Tăng trưởng LN3,6%14,7%18,3%15,7%
Biên LN ròng10,8%10,1%9,5%8,7%8,2%
Định vị

Cùng ngành — Water Utilities

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
DWS 13,800 5,65 lần 0,92 lần 2,441 14,940 17,0% 5,9% 12,2% 0,48 lần 2,88 lần
BWE 40,750 9,82 lần 1,40 lần 4,151 29,072 18,0% 7,0% 23,7% 0,30 lần 2,57 lần
DNW 31,000 11,17 lần 1,41 lần 2,775 21,949 13,4% 9,7% 24,7% 0,39 lần 1,38 lần
BWS 28,500 10,93 lần 2,35 lần 2,608 12,103 22,7% 21,0% 32,6% 0,64 lần 1,08 lần
DNP 20,400 12,84 lần 0,44 lần 1,589 46,204 3,5% 1,2% 2,2% 0,55 lần 2,98 lần