← Tra cứu cổ phiếu
4,500 P/E1,69 lần P/B0,36 lần
Thống kê

CTX · Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam

4,500 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+181,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+570,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
0,1% → 3,3%
2021→2025
EPS 2,668
BVPS 12,353
ROA 4,7%
Profit Margin 3,6%
Asset Turnover 1,30 lần
Equity Mult. 4,06 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)3742555.87342415438
Tăng trưởng−13,5%−22,3%−99,1%13930,4%0,9%−22,9%43,0%4,6%
YoY−12,5%2,1%1,4%15521,9%16,4%24,4%−57,6%−68,3%
LNST (tỷ)711−20216−1282
Tăng trưởng LN−41,0%−157,1%−109,2%−14686,6%−180,9%−76,1%245,5%−385,9%
YoY LN−550,8%517,5%−358,8%9649,6%91,1%−19,1%18,1%−88,7%
Biên LN ròng18,3%26,7%−36,4%3,7%−3,5%4,4%14,3%5,9%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)5.99916133718495
Tăng trưởng3636,4%−52,3%83,0%93,3%
LNST (tỷ)197113660
Tăng trưởng LN1644,9%−68,4%529,9%5718,5%
Biên LN ròng3,3%7,0%10,6%3,1%0,1%
Định vị

Cùng ngành — Diversified Real Estate Activities

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
CTX 4,500 1,69 lần 0,36 lần 2,668 12,353 18,9% 4,7% 3,6% 1,30 lần 4,06 lần
CRE 6,200 54,83 lần 0,48 lần 113 12,875 0,9% 0,7% 3,0% 0,24 lần 1,27 lần
TIG 5,600 36,13 lần 0,50 lần 155 11,236 1,5% 0,8% 4,3% 0,18 lần 1,89 lần
LAI 7,300 6,82 lần 0,51 lần 1,071 14,372 7,7% 2,2% 11,1% 0,20 lần 3,51 lần
HU4 8,500 7,36 lần 0,61 lần 1,155 13,845 8,1% 3,0% 4,8% 0,62 lần 2,70 lần