← Tra cứu cổ phiếu
8,800
Thống kê

CMC · CTCP Đầu tư CMC

8,800 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+35,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+26,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
9,1% → 6,8%
2021→2025
Asset Turnover 0,80 lần
Equity Mult. 2,46 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)2423334723223114
Tăng trưởng2,6%−30,7%−29,0%107,3%4,9%−30,4%128,2%−15,3%
YoY4,8%7,1%7,5%245,5%41,2%18,6%29,7%12,7%
LNST (tỷ)−204310−0−3
Tăng trưởng LN−1586,4%−96,5%35,9%117,2%839,4%−292,3%−97,1%−230,4%
YoY LN−253,1%−3,2%−5432,9%−214,9%−31,0%−83,6%−95,4%−788,4%
Biên LN ròng−9,0%0,6%12,3%6,4%6,1%0,7%−0,2%−19,4%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)12479514937
Tăng trưởng58,0%55,0%2,9%34,1%
LNST (tỷ)801−23
Tăng trưởng LN5705,2%−79,0%−139,8%−152,6%
Biên LN ròng6,8%0,2%1,4%−3,6%9,1%
Định vị

Cùng ngành — Industrial Machinery & Supplies & Components

Kỳ 2026Q2
Mã ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
CMC 8,800 7,9% 3,2% 4,0% 0,80 lần 2,46 lần
SHI 14,000 1,6% 0,4% 0,3% 1,27 lần 4,46 lần
CKA 49,200 49,8% 33,8% 40,1% 0,84 lần 1,47 lần
AMS 7,100 9,9% 2,2% 2,4% 0,91 lần 4,44 lần
CTB 16,500 14,9% 6,5% 7,9% 0,83 lần 2,27 lần