← Tra cứu cổ phiếu
8,000 P/E-12.61x P/B1,38 lần
Thống kê

BSG · CTCP Xe khách Sài Gòn

8,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+11,5%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
−22,8% → 0,8%
2021→2025
EPS −634
BVPS 5,799
ROA −7,8%
Profit Margin −10,0%
Asset Turnover 0,78 lần
Equity Mult. 1,33 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)818999110116111160149
Tăng trưởng−9,1%−9,4%−10,6%−4,9%4,2%−30,5%7,6%−12,8%
YoY−30,0%−19,7%−38,4%−25,9%−32,0%−24,8%10,7%14,4%
LNST (tỷ)−20−11−9282148
Tăng trưởng LN74,7%27,3%−481,4%−72,2%465,4%−89,2%69,6%−37,0%
YoY LN−335,5%−862,5%−164,4%−71,3%−35,0%−84,5%82,3%−29,4%
Biên LN ròng−24,6%−12,8%−9,1%2,1%7,3%1,3%8,7%5,5%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)436628515485282
Tăng trưởng−30,5%21,8%6,2%72,0%
LNST (tỷ)3453515−64
Tăng trưởng LN−92,6%28,1%133,2%−123,3%
Biên LN ròng0,8%7,2%6,8%3,1%−22,8%
Định vị

Cùng ngành — Passenger Ground Transportation

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
BSG 8,000 −12.61x 1,38 lần −634 5,799 −10,4% −7,8% −10,0% 0,78 lần 1,33 lần
WCS 285,000 12,51 lần 2,78 lần 22,787 102,534 29,1% 23,5% 47,7% 0,49 lần 1,24 lần
VNS 6,500 −2,166.67x 0,40 lần −3 16,301 0,0% 0,0% 0,0% 0,49 lần 1,58 lần
TPS 56,000 35,5% 29,8% 37,9% 0,79 lần 1,19 lần
TCT 17,800 9,43 lần 0,61 lần 1,887 28,969 6,7% 6,4% 55,4% 0,12 lần 1,03 lần