← Tra cứu cổ phiếu
1,800 P/E0,88 lần P/B0,10 lần
Thống kê

BNA · CTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc

1,800 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+18,0%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−7,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
6,6% → 2,5%
2021→2025
EPS 2,035
BVPS 18,250
ROA 3,7%
Profit Margin 4,5%
Asset Turnover 0,83 lần
Equity Mult. 3,13 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)145202705374459403630434
Tăng trưởng−28,2%−71,3%88,5%−18,6%14,0%−36,0%45,0%23,1%
YoY−68,4%−49,8%12,0%−13,8%30,3%30,2%9,3%10,6%
LNST (tỷ)−93958−13−41316
Tăng trưởng LN−383,7%−65,1%−84,4%−531,7%254,4%−129,0%−19,5%−10,7%
YoY LN−33,5%−183,1%−30,8%257,8%−174,0%−155,9%−23,5%−27,5%
Biên LN ròng−6,1%1,5%1,3%15,4%−2,9%−0,9%2,1%3,7%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)1.9421.7261.4331.0151.001
Tăng trưởng12,5%20,5%41,2%1,4%
LNST (tỷ)4954466966
Tăng trưởng LN−9,7%18,7%−33,7%4,8%
Biên LN ròng2,5%3,1%3,2%6,8%6,6%
Định vị

Cùng ngành — Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
BNA 1,800 0,88 lần 0,10 lần 2,035 18,250 11,6% 3,7% 4,5% 0,83 lần 3,13 lần
VNM 58,400 12,35 lần 3,42 lần 4,727 17,066 30,7% 19,4% 15,9% 1,22 lần 1,58 lần
MCH 141,000 23,50 lần 9,45 lần 6,001 14,913 38,0% 21,4% 21,6% 0,99 lần 1,78 lần
MSN 72,000 15,52 lần 2,21 lần 4,638 32,599 15,5% 5,3% 7,3% 0,72 lần 2,92 lần
QNS 53,000 8,60 lần 1,83 lần 6,165 28,964 18,8% 12,7% 17,0% 0,75 lần 1,48 lần