← Tra cứu cổ phiếu
11,900 P/E11,97 lần P/B0,93 lần
Thống kê

BMJ · CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP

11,900 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+45,4%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
LNST
+54,4%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
Biên LN ròng
13,0% → 15,5%
2022→2025
EPS 994
BVPS 12,787
ROA 5,8%
Profit Margin 14,3%
Asset Turnover 0,40 lần
Equity Mult. 1,39 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)29713293207201115228132
Tăng trưởng125,7%42,4%−55,4%3,0%74,6%−49,4%72,9%17,9%
YoY47,6%14,2%−59,4%57,2%80,0%83,2%97,2%−0,1%
LNST (tỷ)3311451524121211
Tăng trưởng LN198,4%−75,3%194,5%−36,7%96,5%4,8%8,2%−38,9%
YoY LN37,2%−9,7%283,9%41,1%36,2%47,5%−2,6%−9,2%
Biên LN ròng11,1%8,4%48,6%7,4%12,0%10,6%5,1%8,2%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2022 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu (tỷ)617535454201
Tăng trưởng15,3%17,8%126,4%
LNST (tỷ)96495326
Tăng trưởng LN97,4%−7,8%102,1%
Biên LN ròng15,5%9,1%11,6%13,0%
Định vị

Cùng ngành — Construction Materials

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
BMJ 11,900 11,97 lần 0,93 lần 994 12,787 8,0% 5,8% 14,3% 0,40 lần 1,39 lần
VCS 30,000 8,88 lần 0,95 lần 3,380 31,505 11,3% 8,9% 15,8% 0,56 lần 1,27 lần
VLB 49,400 4,09 lần 2,18 lần 12,083 22,682 68,4% 47,3% 40,8% 1,16 lần 1,45 lần
HT1 12,100 11,94 lần 0,90 lần 1,013 13,505 7,6% 4,9% 4,9% 1,01 lần 1,56 lần
MVC 11,500 5,07 lần 0,75 lần 2,270 15,232 18,0% 14,1% 29,6% 0,48 lần 1,28 lần