← Tra cứu cổ phiếu
12,800 P/E6,10 lần P/B0,99 lần
Thống kê

AMC · CTCP Khoáng sản Á Châu

12,800 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+1,9%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−2,4%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
4,5% → 3,8%
2021→2025
EPS 2,099
BVPS 12,980
ROA 8,0%
Profit Margin 4,9%
Asset Turnover 1,65 lần
Equity Mult. 2,16 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)5151424543404339
Tăng trưởng−0,8%20,7%−5,3%5,4%6,3%−7,3%9,7%−3,4%
YoY19,5%28,0%−1,6%13,9%4,4%9,6%3,2%−1,1%
LNST (tỷ)33122112
Tăng trưởng LN12,3%96,5%−40,4%48,1%18,2%−3,8%−23,8%8,5%
YoY LN94,7%104,9%0,3%28,4%−5,9%−11,6%−0,5%−12,8%
Biên LN ròng5,8%5,2%3,2%5,0%3,6%3,2%3,1%4,5%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)170160147165158
Tăng trưởng6,3%8,8%−11,1%4,7%
LNST (tỷ)66667
Tăng trưởng LN3,9%−3,9%1,9%−10,7%
Biên LN ròng3,8%3,9%4,4%3,8%4,5%
Định vị

Cùng ngành — Construction Materials

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
AMC 12,800 6,10 lần 0,99 lần 2,099 12,980 17,3% 8,0% 4,9% 1,65 lần 2,16 lần
VCS 30,000 8,88 lần 0,95 lần 3,380 31,505 11,3% 8,9% 15,8% 0,56 lần 1,27 lần
VLB 49,400 4,09 lần 2,18 lần 12,083 22,682 68,4% 47,3% 40,8% 1,16 lần 1,45 lần
HT1 12,100 11,94 lần 0,90 lần 1,013 13,505 7,6% 4,9% 4,9% 1,01 lần 1,56 lần
MVC 11,500 5,07 lần 0,75 lần 2,270 15,232 18,0% 14,1% 29,6% 0,48 lần 1,28 lần