iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Investment Banking & Brokerage

VDS

CTCP Chứng khoán Rồng Việt

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
9,900
P/E
9,3 lần
P/B
0,9 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về VDS

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS TTM
1,062
BVPS
10,941
ROAE TTM
10,0%
PBT Margin
31,2%
Trading Share
31,6%
Margin Lending Share
44,5%
Service & Brokerage Share
23,9%
Equity / Assets
37,9%
Leverage
1,6 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng261203222470181169153226
YoY44,1%20,0%44,8%107,5%−43,1%−41,4%
LNSTtỷ đồng45−2910264−1119−2977
YoY LN−501,8%−255,1%−135,0%241,5%−109,4%−84,6%
Biên LNTT21,0%−17,8%7,1%69,3%−9,6%13,4%−21,9%40,8%
Tự doanh30,6%−13,8%11,0%57,2%16,4%20,8%2,1%32,9%
Cho vay51,5%76,6%57,4%23,8%56,0%56,3%67,9%46,1%

Năm

Chỉ tiêu20252024
Doanh thutỷ đồng1.042987
Tăng trưởng5,5%
LNSTtỷ đồng282291
Tăng trưởng LN−3,1%
Biên LNTT33,3%36,0%
Tự doanh34,6%39,0%
MG & DV23,7%21,1%

Investment Banking & Brokerage

Kỳ 2026Q2

MãEPS TTMBVPSP/EP/BROAE TTMBiên lợi nhuận trước thuếTỷ trọng tự doanhTỷ trọng cho vay marginTỷ trọng môi giới và dịch vụVốn chủ sở hữu / Tổng tài sảnĐòn bẩy
VDS9,9001,06210,9419,3 lần0,9 lần10,0%31,2%31,6%44,5%23,9%37,9%1,6 lần
TCX27,6001,85012,59314,9 lần2,2 lần16,1%58,4%29,9%40,1%30,0%45,5%1,2 lần
VIX11,8502,53912,3564,7 lần1,0 lần15,7%58,6%80,0%16,9%3,0%84,7%0,2 lần
SSI19,4501,78013,02510,9 lần1,5 lần14,1%42,0%46,5%31,2%22,3%41,6%1,4 lần
VCK27,6003,23111,6758,5 lần2,4 lần20,4%56,3%17,2%37,1%45,7%65,2%0,5 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với VDS