← Tra cứu cổ phiếu
36,000 P/E5,00 lần P/B2,13 lần
Thống kê

VNC · CTCP Tập đoàn Vinacontrol

36,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+16,0%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+26,9%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
5,4% → 7,8%
2021→2025
EPS 7,197
BVPS 16,886
ROA 19,5%
Biên LN 8,6%
Vòng Quay TS 2,28 lần
Đòn bẩy VCSH 1,60 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)344257291286313180233212
Tăng trưởng34,2%−11,9%2,0%−8,8%73,8%−22,7%9,7%1,2%
YoY9,9%42,3%25,0%34,4%49,1%9,6%17,5%14,6%
LNST (tỷ)30223026141289
Tăng trưởng LN31,8%−25,6%14,3%84,1%21,1%39,4%−8,4%−6,3%
YoY LN106,3%89,6%255,2%184,7%44,8%36,7%−4,0%−6,0%
Biên LN ròng8,6%8,8%10,4%9,3%4,6%6,6%3,6%4,4%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)1.070820709636591
Tăng trưởng30,4%15,7%11,6%7,6%
LNST (tỷ)8336383832
Tăng trưởng LN128,8%−3,6%0,3%17,3%
Biên LN ròng7,8%4,4%5,3%5,9%5,4%
Định vị

Cùng ngành — Research & Consulting Services

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
VNC 36,000 5,00 lần 2,13 lần 7,197 16,886 31,2% 19,5% 8,6% 2,28 lần 1,60 lần
TV1 20,500 3,55 lần 1,08 lần 5,776 18,911 33,1% 14,9% 20,7% 0,72 lần 2,23 lần
TV2 25,350 7,91 lần 1,34 lần 3,204 18,864 12,9% 4,9% 11,1% 0,45 lần 2,60 lần
VGV 50,200 29,53 lần 3,44 lần 1,700 14,610 12,4% 4,5% 4,4% 1,01 lần 2,77 lần
EIC 21,500 25,12 lần 1,87 lần 856 11,481 7,4% 6,7% 293,5% 0,02 lần 1,10 lần