Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲▲ Đang cải thiện tích cực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 487,2 tỷ, tăng 228,7 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lãi từ công ty liên kết tăng, lợi nhuận gộp cải thiện và thu nhập tài chính tăng.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 10,92x
- P/B
- 1,05x
- EPS
- 1.392
- BVPS
- 14.488
- ROE
- 9,8%
- ROA
- 8,6%
- Giá thị trường
- 15.200 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), VIF có doanh thu tăng (+9,5%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+10,0 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lãi/lỗ từ công ty liên kết
- Lợi nhuận gộp
- Thu nhập tài chính
- Khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 512,8 | 584,2 | 488,0 | 415,1 | 548,1 | 447,3 | 445,2 | 386,5 |
| LNST | 100,8 | 163,0 | 125,1 | 102,7 | 89,6 | 6,9 | 62,3 | 106,9 |
| Biên LN ròng | 19,65% | 27,90% | 25,64% | 24,75% | 16,35% | 1,54% | 13,99% | 27,66% |
Doanh thu
513 tỷLNST
101 tỷBiên LN ròng
19,65%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+10,0 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Tăng trưởng doanh thu
▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 9,5% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+7% → −6%).
3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 2.000 tỷ +9,5%
- Quý gần nhất YoY
- −6% chậm lại
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 24,58%, tăng 10,0 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,9 điểm % và Biên gộp tăng 1,8 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,8 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
- Biên LN ròng
- 24,58% +10,0đ%
- Biên gộp
- 17,02% +1,8đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 14,65% −1,9đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 10,79% +1,7đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 40,6% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,7 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Dòng tiền
▼▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 67,0 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 176,4 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 243,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −207,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,06 lần.
Sau khi chi 66,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 34,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 40,6% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +37,7%, lợi nhuận khác +2,9% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 40,6% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- 37,7%
- LN khác / LNTT
- 2,9%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 148,6 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲▲ROIC cải thiện rõ lên 10,24%, tăng 4,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 10,24 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 9,3 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.
Hiệu quả vốn lưu động
▲▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 103,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 106,0 ngày, số ngày phải thu giảm 1,6 ngày và số ngày phải trả giảm 4,0 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
CCC hiện ở mức 148,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 5,5% lên 9,9% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 67,0 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,07 lần và khả năng trả lãi đạt 90,93 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 432,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 113,2 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- −0,07 lần −0,03 lần
- Khả năng trả lãi
- 90,93 lần +49,57 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 432,2% +127,2đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% +1,0đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Cân đối tài sản
●Cấu trúc tài sản cho thấy vốn đang được phân bổ ngày càng hiệu quả hơn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,10 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,07 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 927,2 tỷ, chiếm khoảng 16,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 75,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang cho thấy một bức tranh sáng hơn ở lợi nhuận báo cáo, nhưng phần đáng nhìn kỹ lúc này là chất lượng của mức cải thiện đó. Biên lợi nhuận và LNST có thể đang đẹp lên, nhưng nếu lợi nhuận tài chính, lợi nhuận khác hoặc thuế thấp bất thường đóng góp quá lớn, thì đây chưa phải một nền tăng trưởng đủ sạch để ngoại suy xa hơn. Điểm sáng chính là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 10,0 điểm %. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn đáng theo dõi ở các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 37,7%. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 149 ngày.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 24,58% và mở rộng thêm 10,0 điểm % so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 37,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,06 lần.
- Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 148,6 ngày.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +9,5% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 24,58% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 67,0 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.