Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▲ Tích cực nhẹ
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 51,9 tỷ, tăng 11,3 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và thu nhập tài chính tăng.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 36,11x
- P/B
- 3,64x
- EPS
- 1.451
- BVPS
- 14.383
- ROE
- 10,3%
- ROA
- 4,0%
- Giá thị trường
- 52.400 12-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VGV đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đã có dấu hiệu nghiêng về hướng cải thiện, nhưng bài kiểm tra tiếp theo sẽ là liệu biên độ này có mở rộng đủ để trở thành xu hướng.
Lưu ý đặc thù ngành: doanh thu chủ đầu tư BĐS ghi nhận theo kỳ bàn giao — tăng giảm mạnh giữa các quý là bình thường, nên đọc theo lũy kế 12 tháng và tiến độ bàn giao dự án.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Thu nhập tài chính
- Chi phí quản lý
- Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
- Thuế
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 357,2 | 437,1 | 248,6 | 245,8 | 177,4 | 294,2 | 170,8 | 129,7 |
| LNST | 21,0 | 13,7 | 16,8 | 15,9 | 8,7 | 16,0 | 12,1 | 12,8 |
| Biên LN ròng | 5,88% | 3,14% | 6,75% | 6,48% | 4,93% | 5,45% | 7,09% | 9,89% |
Doanh thu
357 tỷLNST
21 tỷBiên LN ròng
5,88%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 5,23%, giảm 1,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,4 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,8 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,9 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Doanh thu chủ đầu tư ghi nhận tập trung vào kỳ bàn giao — biến động mạnh giữa các quý là đặc thù ngành BĐS, KHÔNG phản ánh xu hướng kinh doanh. Nên đọc theo TTM và theo tiến độ bàn giao dự án.
2024Q4: 294,2 tỷ
2025Q1: 177,4 tỷ
2025Q2: 245,8 tỷ
2025Q3: 248,6 tỷ
2025Q4: 437,1 tỷ
2026Q1: 357,2 tỷ
- Biên LN ròng
- 5,23% −1,2 điểm %
- Biên gộp
- 16,99% −1,4 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 12,24% −0,8 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 16,0% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲ROIC cải thiện rõ lên 15,95%, tăng 4,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 15,95 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 1,24 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT thu hẹp 1,2 điểm %; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
Cân đối tài sản
●ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 1,78 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,22 lần vốn chủ sở hữu.
Người mua trả tiền trước 464,1 tỷ (tại 2026Q1) — đây là tiền khách đặt cọc cho các căn/dự án chưa bàn giao, tức doanh thu đã bán nhưng chưa được ghi nhận; báo trước lợi nhuận các kỳ bàn giao tới. Khoản này tăng 34,31% so với cùng kỳ — bán hàng tốt, doanh thu tương lai đã khoá thêm.
Người mua trả tiền trước: 464,1 tỷ · YoY +118,6 tỷ · QoQ +25,2 tỷ
Doanh thu đã khoá sẵn: tương đương 1,44 lần quý doanh thu (TTM)
Tồn kho đã có người mua: 161,60%
Tồn kho dự án chia hai tầng tại 2026Q1: 287,2 tỷ hàng gần bàn giao (ngắn hạn) và 20,3 tỷ xây dựng dở dang (dài hạn). Nghiêng về hàng gần bàn giao — chu kỳ ghi nhận doanh thu đang tới gần.
Hàng gần bàn giao (NH): 287,2 tỷ (93,40%)
Xây dựng dở dang (DH): 20,3 tỷ (6,60%)
Với chủ đầu tư, câu hỏi không phải nợ gấp mấy lần vốn chủ, mà nợ vay có được bảo chứng bằng quỹ dự án hay không. Tại 2026Q1, nợ vay ròng 114,8 tỷ so với giá trị dự án 307,5 tỷ — tỷ lệ −37,34%; doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương.
Nợ vay ròng / Giá trị dự án: −37,34%
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 263,6 tỷ, chiếm khoảng 19,3% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 139,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 10,2% lên 13,4% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 152,1 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,22 lần và khả năng trả lãi đạt 53,32 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 421,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 35,7 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- −0,22 lần −0,14 lần
- Khả năng trả lãi
- 53,32 lần −56,27 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 421,9% +218,8 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% 0,0 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 152,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −53,5 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 98,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −41,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3,12 lần.
Sau khi chi 6,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 155,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng −0,22 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 27,2%.
- Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,22 lần vốn chủ.
- Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 3,12 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 27,2% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +66,9% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 5,23% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 152,1 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.