← Tra cứu cổ phiếu
25,350 P/E7,91 lần P/B1,34 lần
Thống kê

TV2 · CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2

25,350 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−22,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−23,0%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
7,5% → 7,2%
2021→2025
EPS 3,204
BVPS 18,864
ROA 4,9%
Biên LN 11,1%
Vòng Quay TS 0,45 lần
Đòn bẩy VCSH 2,60 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)438244537254216300444292
Tăng trưởng79,5%−54,5%111,4%17,6%−28,0%−32,4%52,2%−19,6%
YoY103,0%−18,6%20,9%−12,9%−40,5%25,7%−23,6%38,2%
LNST (tỷ)495349136152019
Tăng trưởng LN−8,4%9,0%264,3%134,3%−60,5%−27,2%2,6%56,2%
YoY LN752,8%268,0%145,8%−30,8%−53,8%27,6%48,2%13,7%
Biên LN ròng11,2%21,9%9,1%5,3%2,7%4,8%4,5%6,7%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)1.3351.3361.0611.3223.629
Tăng trưởng−0,1%25,9%−19,7%−63,6%
LNST (tỷ)96655353272
Tăng trưởng LN47,8%21,7%0,5%−80,5%
Biên LN ròng7,2%4,8%5,0%4,0%7,5%
Định vị

Cùng ngành — Research & Consulting Services

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
TV2 25,350 7,91 lần 1,34 lần 3,204 18,864 12,9% 4,9% 11,1% 0,45 lần 2,60 lần
TV1 20,500 3,55 lần 1,08 lần 5,776 18,911 33,1% 14,9% 20,7% 0,72 lần 2,23 lần
VNC 36,000 5,00 lần 2,13 lần 7,197 16,886 31,2% 19,5% 8,6% 2,28 lần 1,60 lần
VGV 50,200 29,53 lần 3,44 lần 1,700 14,610 12,4% 4,5% 4,4% 1,01 lần 2,77 lần
EIC 21,500 25,12 lần 1,87 lần 856 11,481 7,4% 6,7% 293,5% 0,02 lần 1,10 lần