Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 30,4 tỷ, giảm 31,1 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm, thuế giảm và lãi từ công ty liên kết tăng.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- -11,36x
- P/B
- 0,14x
- EPS
- -154
- BVPS
- 12.646
- ROE
- -1,2%
- ROA
- -0,9%
- Giá thị trường
- 1.750 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TSC ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
- Thuế
- Lãi/lỗ từ công ty liên kết
- Chi phí tài chính
- Chi phí bán hàng
- Thu nhập tài chính
- Chi phí quản lý
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 156,7 | 157,1 | 200,7 | 206,0 | 183,6 | 169,1 | 161,8 | 168,2 |
| LNST | -9,9 | -37,6 | 12,7 | 12,3 | 8,4 | 11,8 | 0,7 | 10,8 |
| Biên LN ròng | -6,32% | -23,93% | 6,32% | 5,98% | 4,58% | 6,96% | 0,41% | 6,40% |
Doanh thu
157 tỷLNST
−10 tỷBiên LN ròng
−6,32%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống −3,12%, mất 7,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,1 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 5,8 điểm %).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
- Biên LN ròng
- −3,12% −7,8 điểm %
- Biên gộp
- 21,26% −1,7 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 24,10% +1,1 điểm %
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 2,37% −6,6 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dù đóng góp đã giảm 6,6 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 40,5% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼ROIC thu hẹp còn 0,11%, giảm 1,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,11 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 3,9 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 412 tỷ.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
ROIC hiện 0,11% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Cân đối tài sản
▲ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,42 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,37 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 632,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 6,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 13,8 ngày, số ngày phải thu giảm 0,4 ngày và số ngày phải trả tăng 7,3 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
CCC tăng thêm +6,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DIO tăng thêm +13,8 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 1,3% xuống −0,9% — do biên lợi nhuận và vòng quay tài sản suy yếu.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,37 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −0,12 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 70,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 969,2 tỷ.
Khả năng trả lãi hiện ở mức −0,12 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 70,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,37 lần +0,23 lần
- Khả năng trả lãi
- −0,12 lần −4,75 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 6,2% +1,7 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 70,0% +28,8 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲▲Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 675,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.192,9 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −517,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 529,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −22,69 lần.
Sau khi chi 126,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 564,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −245,4%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 7,8 điểm %.
- Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 788,7 tỷ so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương −245,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −22,69 lần.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn −3,12% và giảm 7,8 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +5,6% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức −3,12% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 675,3 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.