← Tra cứu cổ phiếu
24,100 P/E2,44 lần P/B0,32 lần
Thống kê

TRC · CTCP Cao su Tây Ninh

24,100 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+19,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+29,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
21,3% → 29,7%
2021→2025
EPS 9,885
BVPS 74,725
ROA 12,6%
Biên LN 33,4%
Vòng Quay TS 0,38 lần
Đòn bẩy VCSH 1,11 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)127275246239132226296221
Tăng trưởng−53,9%11,8%3,0%81,1%−41,6%−23,6%34,0%143,9%
YoY−3,8%21,8%−16,7%8,4%46,0%55,4%25,9%28,6%
LNST (tỷ)4210037117357012073
Tăng trưởng LN−57,8%166,1%−68,1%236,4%−50,5%−41,4%64,2%473,3%
YoY LN20,6%41,6%−68,8%60,4%173,4%357,7%141,6%483,1%
Biên LN ròng33,1%36,2%15,2%49,0%26,4%31,1%40,6%33,1%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)844744563523417
Tăng trưởng13,4%32,2%7,5%25,4%
LNST (tỷ)251221687589
Tăng trưởng LN13,2%227,4%−9,9%−15,5%
Biên LN ròng29,7%29,7%12,0%14,3%21,3%
Định vị

Cùng ngành — Commodity Chemicals

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
TRC 24,100 2,44 lần 0,32 lần 9,885 74,725 14,0% 12,6% 33,4% 0,38 lần 1,11 lần
GVR 32,700 17,66 lần 1,96 lần 1,852 16,720 11,5% 8,6% 22,0% 0,39 lần 1,35 lần
DGC 35,100 6,53 lần 0,82 lần 5,373 42,765 13,8% 11,6% 21,5% 0,54 lần 1,19 lần
NTP 52,100 8,01 lần 2,45 lần 6,506 21,224 29,3% 17,0% 16,7% 1,01 lần 1,73 lần
RTB 24,900 5,23 lần 0,69 lần 4,761 36,302 14,0% 12,3% 28,1% 0,44 lần 1,13 lần