Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▲▲ Đang cải thiện tích cực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 409,3 tỷ, tăng 94,0 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí tài chính giảm, lợi nhuận gộp cải thiện và lợi nhuận khác cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 5,44x
- P/B
- 1,15x
- EPS
- 3.272
- BVPS
- 15.523
- ROE
- 21,1%
- ROA
- 6,0%
- Giá thị trường
- 17.800 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TNG đang cải thiện đồng thời doanh thu (+15,8%) và biên lợi nhuận (+0,5 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí tài chính
- Lợi nhuận gộp
- Lợi nhuận khác
- Thuế
- Thu nhập tài chính
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.952,0 | 2.027,4 | 2.632,8 | 2.527,6 | 1.510,6 | 1.851,6 | 2.357,6 | 2.173,6 |
| LNST | 60,3 | 111,6 | 117,0 | 120,4 | 43,3 | 74,6 | 111,1 | 86,4 |
| Biên LN ròng | 3,09% | 5,50% | 4,45% | 4,76% | 2,87% | 4,03% | 4,71% | 3,97% |
Doanh thu
1.952 tỷLNST
60 tỷBiên LN ròng
3,09%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Biên lợi nhuận ròng nhích lên 4,48%, tăng 0,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 1,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,9 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
- Biên LN ròng
- 4,48% +0,5 điểm %
- Biên gộp
- 13,81% −1,4 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 6,00% −0,9 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲ROIC nhích lên 7,58%, tăng 0,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,58 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 0,3 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 728 tỷ.
Biên NOPAT dẫn dắt đà cải thiện — ROIC đã ở vùng vượt được lãi suất tiết kiệm nhưng chưa đạt mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình, đà này cần duy trì khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.
Cân đối tài sản
●Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,45 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,94 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.445,5 tỷ, chiếm khoảng 20,9% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,7 ngày, số ngày phải thu tăng 0,3 ngày và số ngày phải trả giảm 4,5 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.
CCC tăng thêm +3,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +0,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 16,9% lên 21,1% — nhờ đòn bẩy và biên lợi nhuận cùng cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,94 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,51 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 71,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 9,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.271,4 tỷ.
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,94 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,51 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 1,94 lần +0,39 lần
- Khả năng trả lãi
- 1,51 lần +0,47 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 9,4% +2,0 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 71,8% +10,7 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼▼Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 419,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −880,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −460,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 332,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,93 lần.
Sau khi chi 682,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 301,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,93 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,51 lần.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,93 lần.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,51 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +15,8% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 4,48% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 419,2 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.