Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▲ Tích cực nhẹ
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,5 tỷ, giảm 0,0 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí quản lý giảm, lợi nhuận khác cải thiện và lợi nhuận gộp cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 93,81x
- P/B
- 0,79x
- EPS
- 97
- BVPS
- 11.534
- ROE
- 0,8%
- ROA
- 0,3%
- Giá thị trường
- 9.100 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TL4 có lợi nhuận nhỉnh hơn cùng kỳ, nhưng mức tăng còn mỏng và chưa đi cùng cải thiện rõ ở doanh thu hay biên — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mức lợi nhuận này có được giữ vững khi không có thêm động lực từ doanh thu.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí quản lý
- Lợi nhuận khác
- Lợi nhuận gộp
- Thu nhập tài chính
- Chi phí tài chính
- Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 18,1 | 12,5 | 10,5 | 11,4 | 11,3 | 10,2 | 8,6 | 9,4 |
| LNST | 1,9 | 2,5 | -0,4 | -2,6 | 1,5 | -31,0 | 10,0 | 20,8 |
| Biên LN ròng | 10,59% | 20,00% | -4,23% | -22,38% | 13,59% | -302,85% | 115,63% | 221,53% |
Doanh thu
18 tỷLNST
2 tỷBiên LN ròng
10,59%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 2,68%, giảm 0,7 điểm %. Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 127,4 điểm % và Biên gộp tăng 0,6 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 168,6 điểm % (Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 32,7 điểm % vẫn hỗ trợ thêm).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
- Biên LN ròng
- 2,68% −0,7 điểm %
- Biên gộp
- 27,54% +0,6 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- −38,92% −127,4 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
▲Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,80 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,05 lần vốn chủ sở hữu.
Tạm ứng từ chủ đầu tư ở mức 0,5 tỷ (tại 2026Q1) — nhà thầu được ứng vốn theo tiến độ hợp đồng, giúp giảm áp lực tự tài trợ vốn lưu động cho công trình. Khoản này giảm 99,47% so với cùng kỳ — có thể do quyết toán khối lượng hoặc ít hợp đồng mới được ứng; đọc cùng phải thu để rõ chiều.
Tạm ứng từ chủ đầu tư: 0,5 tỷ · YoY −91,6 tỷ
Tạm ứng / phải thu: 1,60% — tương quan giữa được-ứng-vốn và bị-nợ-đọng
Trục sống còn của nhà thầu: phải thu từ công trình 30,4 tỷ so với vốn chủ 184,6 tỷ — tương đương 16,49% vốn chủ đang nằm ở công trường.
Phải thu / vốn chủ: 16,49% · phải thu YoY −43,24% · vốn chủ YoY 0,70%
DSO: 211 ngày
Lưu ý đặc thù ngành: biên gộp nhà thầu thường MỎNG (27,54% trên cơ sở lũy kế 12 tháng) — giá trị nằm ở vòng quay hợp đồng và kỷ luật thu tiền, không phải ở biên. Đừng so biên nhà thầu với doanh nghiệp sản xuất.
None
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 14,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 56,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 57,5 ngày, số ngày phải thu giảm 223,3 ngày và số ngày phải trả giảm 337,5 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
CCC tăng thêm +56,7 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE gần như đi ngang ở mức 0,8% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 23,4 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,05 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,06 lần.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,06 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- −0,05 lần −0,03 lần
- Khả năng trả lãi
- 0,06 lần −231,55 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- None
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- None
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 23,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −12,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 10,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 18,57 lần.
Sau khi chi 0,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 27,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm cần theo dõi tiếp là cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,06 lần.
- Cần theo dõi: Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,06 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +32,9% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 2,68% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 23,4 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.