← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

THM

Tứ Hải Hà Nam

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,7 tỷ, giảm 7,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí quản lý giảm, chi phí tài chính giảm và chi phí bán hàng giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
68,86x
P/B
0,91x
EPS
138
BVPS
10.389
ROE
1,3%
ROA
1,0%
Giá thị trường
9.500
15-09-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), THM ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí quản lý
  2. Chi phí tài chính
  3. Chi phí bán hàng
  4. Lợi nhuận gộp
  5. Thu nhập tài chính
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu35,210,923,952,039,910,533,654,5
LNST1,0-2,4-4,57,72,5-1,81,67,3
Biên LN ròng2,71%-22,25%-18,80%14,73%6,21%-17,46%4,85%13,35%

Doanh thu

35 tỷ

LNST

1 tỷ

Biên LN ròng

2,71%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Tăng trưởng doanh thu

▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 11,9% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (−5% → −12%).

1/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
122 tỷ
−11,9%
Quý gần nhất YoY
−12%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 1,38%, mất 5,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 5,5 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Biên LN ròng
1,38%
−5,5đ%
Biên gộp
20,98%
−5,5đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
16,65%
−0,1đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

●

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 10,7 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −30,5 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −19,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −11,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 38,10 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 99% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −64,9%, lợi nhuận khác +0,8% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
0,8%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−64,9%
LN khác / LNTT
0,8%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Hiệu quả vốn lưu động

●

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 10,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,04 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,25 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 91,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 117,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 30,8 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,04 lần
−0,27 lần
Khả năng trả lãi
1,25 lần
−1,86 lần
Tiền mặt/Nợ vay
117,0%
+87,5đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
91,6%
−8,4đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,25 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 91,6% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

●

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,27 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,04 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 5,5 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư.

  • Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 1,38% và giảm 5,5 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −11,9% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 1,38% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 10,7 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi