iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Apparel, Accessories & Luxury Goods

THM

CTCP Tứ Hải Hà Nam

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 15-09-2026
9,500
P/E
68,86 lần
P/B
0,91 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về THM

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
138
BVPS
10,389
ROE
1,3%
ROA
1,0%
Biên LN
1,4%
Vòng Quay TS
0,70 lần
Đòn bẩy VCSH
1,35 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng3511245240113455
Tăng trưởng222,8%−54,5%−53,9%30,4%278,5%−68,6%−38,5%
YoY−11,8%3,5%−28,7%−4,7%
LNSTtỷ đồng1−2−582−227
Tăng trưởng LN−139,3%−46,1%−158,8%209,5%−234,6%−212,9%−77,6%
YoY LN−61,5%31,9%−376,5%5,2%
Biên LN ròng2,7%−22,2%−18,8%14,7%6,2%−17,5%4,9%13,3%

Năm

Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thutỷ đồng11813580124
Tăng trưởng−12,1%69,1%−36,0%
LNSTtỷ đồng0665
Tăng trưởng LN−96,2%−0,4%26,6%
Biên LN ròng0,2%4,8%8,1%4,1%

Apparel, Accessories & Luxury Goods

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
THM9,50068,86 lần0,91 lần13810,3891,3%1,0%1,4%0,70 lần1,35 lần
VGT11,4005,44 lần0,52 lần2,09521,73910,2%5,1%5,5%0,94 lần1,99 lần
MSH31,4505,14 lần1,49 lần6,11421,14429,6%14,0%12,0%1,16 lần2,12 lần
VGG37,0004,30 lần0,64 lần8,60057,56418,8%7,4%4,4%1,71 lần2,53 lần
TNG17,8005,19 lần1,14 lần3,43115,58322,7%5,9%4,6%1,28 lần3,88 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với THM