Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▲▲ Đang cải thiện tích cực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 116,0 tỷ, tăng 20,1 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập tài chính tăng, lợi nhuận khác cải thiện và lợi nhuận gộp cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 21,99x
- P/B
- 2,18x
- EPS
- 1.303
- BVPS
- 13.136
- ROE
- 10,2%
- ROA
- 2,7%
- Giá thị trường
- 28.650 19-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TDP đang cải thiện đồng thời doanh thu (+18,3%) và biên lợi nhuận (+0,0 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Thu nhập tài chính
- Lợi nhuận khác
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí tài chính
- Lãi/lỗ từ công ty liên kết
- Chi phí quản lý
- Thuế
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.448,2 | 1.293,5 | 1.277,9 | 1.129,4 | 1.060,5 | 1.132,1 | 1.058,9 | 1.099,4 |
| LNST | 32,4 | 22,8 | 34,8 | 26,0 | 15,3 | 19,8 | 31,7 | 29,1 |
| Biên LN ròng | 2,24% | 1,76% | 2,72% | 2,30% | 1,44% | 1,75% | 2,99% | 2,65% |
Doanh thu
1.448 tỷLNST
32 tỷBiên LN ròng
2,24%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Biên lợi nhuận ròng đạt 2,25%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
- Biên LN ròng
- 2,25% +0,0 điểm %
- Biên gộp
- 7,88% −1,2 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 2,47% −0,2 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●ROIC gần như đi ngang ở mức 3,78%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,78 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm % nhưng vòng quay vốn tăng 0,20 lần, vốn đầu tư nhích thêm 118 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.
Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.
ROIC hiện 3,78% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Cân đối tài sản
▲Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 3,01 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,56 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.139,1 tỷ, chiếm khoảng 25,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 49,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Hiệu quả vốn lưu động
▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 16,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 25,3 ngày, số ngày phải thu tăng 1,2 ngày và số ngày phải trả giảm 8,1 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
CCC hiện ở mức 106,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +1,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE gần như đi ngang ở mức 10,2% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,56 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,74 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 91,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 35,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.998,0 tỷ.
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,56 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,74 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 1,56 lần −0,34 lần
- Khả năng trả lãi
- 0,74 lần −0,05 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 35,9% +11,1 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 91,5% +0,6 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲▲Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 165,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −73,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 92,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 341,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,61 lần.
Sau khi chi 39,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 32,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,61 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 3,8%.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,61 lần.
- Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +18,3% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 2,25% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 165,1 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.