Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼ Đang chịu áp lực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 256,4 tỷ, giảm 35,3 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thuế giảm và chi phí quản lý giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 6,59x
- P/B
- 0,67x
- EPS
- 2.229
- BVPS
- 21.911
- ROE
- 10,8%
- ROA
- 6,1%
- Giá thị trường
- 14.700 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TCM đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Thuế
- Chi phí quản lý
- Lợi nhuận gộp
- Lợi nhuận khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.010,1 | 858,1 | 902,4 | 873,0 | 1.010,9 | 925,0 | 1.104,6 | 846,7 |
| LNST | 65,9 | 46,7 | 64,0 | 82,0 | 78,6 | 61,7 | 81,5 | 72,3 |
| Biên LN ròng | 6,52% | 5,45% | 7,10% | 9,39% | 7,77% | 6,67% | 7,38% | 8,54% |
Doanh thu
1.010 tỷLNST
66 tỷBiên LN ròng
6,52%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 7,10%, giảm 0,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % và Biên gộp giảm 0,1 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
- Biên LN ròng
- 7,10% −0,5 điểm %
- Biên gộp
- 15,96% −0,1 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 7,91% +0,4 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼▼ROIC giảm xuống 9,54%, mất 2,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,54 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,3 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,23 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 240 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.
Cân đối tài sản
●ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,70 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,12 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 987,3 tỷ, chiếm khoảng 23,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 106,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 12,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 9,1 ngày, số ngày phải thu tăng 13,0 ngày và số ngày phải trả tăng 9,9 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
CCC hiện ở mức 134,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +13,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 13,4% xuống 10,9% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,12 lần và khả năng trả lãi đạt 5,23 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 84,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 72,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.073,9 tỷ.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 84,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,12 lần −0,03 lần
- Khả năng trả lãi
- 5,23 lần −0,68 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 72,7% +4,6 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 84,5% +1,6 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲▲Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 235,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −25,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 209,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 42,1 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,61 lần.
Sau khi chi 213,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 199,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,61 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 134 ngày.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,61 lần.
- Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 134,1 ngày.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −6,3% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 7,10% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 235,0 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.