← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HOSE · Quý 1/2026

SHP

Thủy điện Miền Nam

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▼ Tiêu cực nhẹ

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 322,7 tỷ, tăng 7,3 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và thu nhập tài chính tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
10,62x
P/B
2,43x
EPS
2.956
BVPS
12.899
ROE
25,8%
ROA
24,6%
Giá thị trường
31.400
20-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SHP đang có một vài tín hiệu nghiêng tiêu cực nhẹ so với cùng kỳ, dù chưa có gì đáng lo ở mức hiện tại — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đây chỉ là điều chỉnh ngắn hay bắt đầu của xu hướng yếu hơn.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Thu nhập tài chính
  3. Thuế
  4. Chi phí quản lý
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu97,0206,5236,4138,666,1239,3232,599,5
LNST37,689,4136,958,813,2129,9138,833,5
Biên LN ròng38,73%43,26%57,92%42,44%19,96%54,30%59,71%33,66%

Doanh thu

97 tỷ

LNST

38 tỷ

Biên LN ròng

38,73%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 47,55%, mất 1,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,7 điểm % và Biên gộp giảm 0,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Biên LN ròng
47,55%
−1,9 điểm %
Biên gộp
59,68%
−0,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
5,59%
+0,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

Cân đối tài sản

▼

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,07 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,17 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động làm giảm 40,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 4,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,8 ngày, số ngày phải thu tăng 0,5 ngày và số ngày phải trả giảm 2,7 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +4,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 47,6% −1,9 điểm %
Vòng quay tài sản 0,52 lần +0,04 lần
Đòn bẩy tài chính 1,05 lần −0,04 lần
ROE 25,8% 0,0 điểm %

ROE gần như đi ngang ở mức 25,8% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 429,4 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,17 lần
−0,12 lần
Khả năng trả lãi
None
Tiền mặt/Nợ vay
None
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
None

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

●

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 429,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 15,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 445,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −280,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,16 lần.

Sau khi chi 3,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 372,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,9 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,16 lần.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,16 lần.
  • Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 47,55% và giảm 1,9 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +6,5% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 47,55% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 429,4 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi