← Tra cứu cổ phiếu
13,000
P/E44,83 lần
P/B0,98 lần
Thống kê
SGS · CTCP Vận tải biển Sài Gòn
13,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
44,83 lần
P/B
0,98 lần
ROE
1,6%
Doanh thu
−10,0%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−17,7%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
15,4% → 10,7%
2021→2025
EPS
290
BVPS
13,208
ROA
1,4%
Biên LN
3,8%
Vòng Quay TS
0,37 lần
Đòn bẩy VCSH
1,14 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 26 | 25 | 25 | 33 | 36 | 31 | 42 | 40 |
| Tăng trưởng | 2,5% | −1,2% | −23,6% | −7,4% | 13,9% | −25,6% | 6,2% | −8,5% |
| YoY | −28,5% | −20,5% | −40,1% | −16,7% | −17,7% | −36,0% | −30,9% | −29,4% |
| LNST (tỷ) | 1 | 0 | −1 | 5 | 6 | 3 | 6 | 6 |
| Tăng trưởng LN | 210,3% | −160,9% | −114,5% | −16,8% | 91,9% | −48,5% | −4,1% | −11,7% |
| YoY LN | −77,2% | −85,9% | −111,9% | −21,1% | −16,3% | −58,7% | −42,5% | −49,6% |
| Biên LN ròng | 5,4% | 1,8% | −2,9% | 15,2% | 16,9% | 10,0% | 14,5% | 16,0% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 126 | 95 | 222 | 256 | 192 |
| Tăng trưởng | 32,3% | −57,3% | −13,2% | 33,7% | |
| LNST (tỷ) | 13 | 19 | 50 | 46 | 29 |
| Tăng trưởng LN | −29,2% | −62,2% | 10,2% | 55,5% | |
| Biên LN ròng | 10,7% | 20,1% | 22,7% | 17,9% | 15,4% |
Định vị
Cùng ngành — Marine Transportation
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SGS 13,000 | 44,83 lần | 0,98 lần | 290 | 13,208 | 1,6% | 1,4% | 3,8% | 0,37 lần | 1,14 lần |
| HAH 51,500 | 5,95 lần | 1,59 lần | 8,661 | 32,374 | 23,5% | 14,0% | 23,6% | 0,59 lần | 1,69 lần |
| SWC 23,800 | 4,60 lần | 0,75 lần | 5,179 | 31,924 | 16,6% | 14,9% | 28,1% | 0,53 lần | 1,12 lần |
| VOS 11,300 | 4,00 lần | 0,79 lần | 2,824 | 14,319 | 21,0% | 10,7% | 11,5% | 0,93 lần | 1,96 lần |
| VST 2,700 | 0,70 lần | −0.52x | 3,851 | −5,154 | −54,4% | 44,8% | 45,9% | 0,98 lần | −1.21x |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích SGS cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.