← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

SAV

Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 39,4 tỷ, tăng 31,5 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí tài chính giảm, lợi nhuận gộp cải thiện và chi phí quản lý giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
8,20x
P/B
0,96x
EPS
1.536
BVPS
13.131
ROE
11,6%
ROA
6,1%
Giá thị trường
12.600
19-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), SAV có doanh thu tăng chậm (+3,6%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+2,7 điểm %). Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí tài chính
  2. Lợi nhuận gộp
  3. Chi phí quản lý
  4. Lợi nhuận khác
  5. Khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu304,2299,3297,2251,8237,7275,3309,3290,4
LNST2,221,8-1,817,2-22,616,82,910,7
Biên LN ròng0,74%7,28%-0,60%6,82%-9,49%6,09%0,95%3,70%

Doanh thu

304 tỷ

LNST

2 tỷ

Biên LN ròng

0,74%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

Tăng trưởng doanh thu

●

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 3,6% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −13% lên +28%.

2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
1.153 tỷ
+3,6%
Quý gần nhất YoY
+28%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 3,42%, tăng 2,7 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 1,2 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,6 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,7 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Biên LN ròng
3,42%
+2,7đ%
Biên gộp
17,28%
+1,2đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
9,66%
−0,6đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 94,3 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 4,0 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 98,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −26,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2,91 lần.

Sau khi chi 22,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 92,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

●

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm 20,8% lợi nhuận trước thuế — ở mức cần theo dõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −51,5%, lợi nhuận khác +20,8% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
20,8%
vừa
Tài chính ròng / LNTT
−51,5%
LN khác / LNTT
20,8%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 25,6 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲▲

ROIC cải thiện rõ lên 16,68%, tăng 14,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 16,68 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 3,3 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,83 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 62 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,1 ngày, số ngày phải thu tăng 2,2 ngày và số ngày phải trả tăng 9,6 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +1,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 3,4% +2,7 điểm %
Vòng quay tài sản 1,78 lần +0,05 lần
Đòn bẩy tài chính 1,89 lần +0,06 lần
ROE 11,6% +9,3 điểm %

ROE tăng từ 2,3% lên 11,6% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 94,3 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,28 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,53 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 636,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 17,9 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,28 lần
−0,23 lần
Khả năng trả lãi
1,53 lần
+1,22 lần
Tiền mặt/Nợ vay
636,0%
+507,9đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,53 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

▼

Cấu trúc tài sản cho thấy vốn đang được phân bổ ngày càng hiệu quả hơn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 1,07 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,28 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 150,3 tỷ, chiếm khoảng 20,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 24,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,7 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 20,8%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,53 lần.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3,42% và mở rộng thêm 2,7 điểm % so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,91 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 20,8% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,53 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +3,6% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 3,42% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 94,3 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi