Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▼ Tiêu cực nhẹ
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 418,7 tỷ, tăng 3,1 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, thuế giảm, chi phí tài chính giảm và lãi từ công ty liên kết tăng.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 5,19x
- P/B
- 0,68x
- EPS
- 4.761
- BVPS
- 36.302
- ROE
- 14,0%
- ROA
- 12,3%
- Giá thị trường
- 24.700 20-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), RTB đang có một vài tín hiệu nghiêng tiêu cực nhẹ so với cùng kỳ, dù chưa có gì đáng lo ở mức hiện tại — lợi nhuận đang ở vùng đáy nhiều kỳ gần đây. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đây chỉ là điều chỉnh ngắn hay bắt đầu của xu hướng yếu hơn.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Thuế
- Chi phí tài chính
- Lãi/lỗ từ công ty liên kết
- Lợi nhuận khác
- Chi phí quản lý
- Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 339,7 | 387,2 | 447,1 | 315,6 | 264,0 | 203,1 | 381,2 | 311,4 |
| LNST | 99,1 | 228,3 | 128,5 | 113,5 | 209,5 | 73,8 | 155,1 | 117,7 |
| Biên LN ròng | 29,16% | 58,95% | 28,75% | 35,96% | 79,35% | 36,33% | 40,69% | 37,82% |
Doanh thu
340 tỷLNST
99 tỷBiên LN ròng
29,16%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Đọc trước khả năng sinh lời và chất lượng lợi nhuận.
Tăng trưởng doanh thu
▲▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 28,5% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ +1% lên +29%.
4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 1.490 tỷ +28,5%
- Quý gần nhất YoY
- +29% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 38,22%, mất 9,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 6,3 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 8,4 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
- Biên LN ròng
- 38,22% −9,7đ%
- Biên gộp
- 38,15% −6,3đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 8,90% −0,5đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 13,97% −7,5đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Lợi nhuận có phần đóng góp từ lợi nhuận khác (32,2% LNTT), không chiếm tỷ trọng lớn — nhưng cần theo dõi qua các kỳ.
Dòng tiền
▲▲Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 312,3 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 175,0 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 487,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −337,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,19 lần.
Sau khi chi 68,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 428,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 32,2% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +4,1%, lợi nhuận khác +28,2% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 32,2% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- 4,1%
- LN khác / LNTT
- 28,2%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 76,0 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲ROIC cải thiện rõ lên 16,36%, tăng 1,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 16,36 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,12 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT thu hẹp 3,0 điểm %; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ vòng quay — dấu hiệu tốt về khả năng khai thác tài sản, cần giữ đà này khi vốn mở rộng.
Hiệu quả vốn lưu động
▲▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 22,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 30,9 ngày, số ngày phải thu giảm 2,3 ngày và số ngày phải trả giảm 11,0 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 21,4% xuống 19,0% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 312,3 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,20 lần và khả năng trả lãi đạt 49,05 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 19,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3944,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 16,8 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- −0,20 lần −0,08 lần
- Khả năng trả lãi
- 49,05 lần +31,70 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 3944,6% +1869,8đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 19,1%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Cân đối tài sản
●Cấu trúc tài sản cho thấy vốn đang được phân bổ ngày càng hiệu quả hơn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,09 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,20 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động làm giảm 51,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Luận điểm đầu tư vẫn đang nghiêng về hướng tích cực, nhưng phần cải thiện lúc này chủ yếu đến từ hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền, dù biên lợi nhuận vẫn đang chịu áp lực. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện ở hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 4,1%. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 9,7 điểm %.
- Điểm cải thiện: hiệu quả sử dụng vốn đang cải thiện, với ROIC 12T đạt 16,36%, cao hơn 1,9 điểm % so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,19 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 4,1% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 38,22% và giảm 9,7 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +28,5% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 38,22% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 312,3 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.