← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 1/2026

PVM

Máy - Thiết bị Dầu khí

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 32,8 tỷ, giảm 12,8 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, thuế giảm và lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
22,35x
P/B
1,04x
EPS
850
BVPS
18.272
ROE
4,7%
ROA
2,5%
Giá thị trường
19.000
24-09-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PVM ghi nhận lợi nhuận suy giảm mạnh so với cùng kỳ — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Thuế
  3. Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
  4. Chi phí bán hàng
  5. Thu nhập tài chính
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu432,8553,7432,5510,5403,9528,8517,4460,1
LNST0,51,12,628,30,912,25,229,2
Biên LN ròng0,12%0,20%0,61%5,54%0,23%2,30%1,00%6,36%

Doanh thu

433 tỷ

LNST

1 tỷ

Biên LN ròng

0,12%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 1,69%, giảm 0,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,6 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 1,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Biên LN ròng
1,69%
−0,8 điểm %
Biên gộp
6,25%
+1,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
7,29%
+1,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
2,73%
−1,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 1,1 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 161,4% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼▼

ROIC giảm xuống 2,35%, mất 2,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,35 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,8 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,39 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 225 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,35% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

Cân đối tài sản

▼

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,76 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,89 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động làm giảm 378,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Hiệu quả vốn lưu động

●

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,2 ngày, số ngày phải thu giảm 2,7 ngày và số ngày phải trả giảm 1,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +1,5 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +3,2 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 1,7% −0,8 điểm %
Vòng quay tài sản 1,48 lần −0,28 lần
Đòn bẩy tài chính 1,86 lần +0,28 lần
ROE 4,7% −2,3 điểm %

ROE giảm từ 7,0% xuống 4,7% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 419,5 tỷ do capex 5,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,89 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,37 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 56,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 642,1 tỷ.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,37 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 1,7%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,89 lần
+0,52 lần
Khả năng trả lãi
1,37 lần
−0,86 lần
Tiền mặt/Nợ vay
1,7%
−9,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
56,3%
−39,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▼▼

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 71,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 112,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 184,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −4,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −12,59 lần.

Sau khi chi 5,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 419,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 2,4%.

  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 143,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −12,59 lần.
  • Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +1,0% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 1,69% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 71,5 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi