← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi
19,000
P/E24,05 lần
P/B1,01 lần
Báo cáo tài chính
PVM · CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,900.6 | 1,906.8 | 1,439.7 | 1,035.7 | 840.0 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.6 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1,900.6 | 1,906.8 | 1,439.1 | 1,035.7 | 840.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,796.4 | 1,819.6 | 1,380.5 | 981.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
104.3 | 87.2 | 58.6 | 54.0 | 35.6 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
78.1 | 79.3 | 358.0 | 68.8 | 71.9 |
|
Chi phí tài chính
|
19.7 | 17.6 | 27.7 | 19.6 | -7.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
18.7 | 17.5 | 10.0 | 8.3 | -5.3 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
90.5 | 68.2 | 64.4 | 41.3 | -37.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
42.2 | 37.4 | 91.8 | 31.1 | -31.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
30.0 | 43.3 | 232.8 | 30.7 | 31.4 |
|
Thu nhập khác
|
11.9 | 30.6 | 29.7 | 12.1 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
8.1 | 13.2 | 105.7 | 0.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
3.7 | 17.5 | -75.9 | 11.9 | 23.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
33.7 | 60.8 | 156.8 | 42.6 | 55.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.1 | 4.4 | 11.8 | 1.3 | -0.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
33.6 | 56.4 | 145.1 | 41.4 | 55.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
-0.7 | 3.4 | 3.6 | 2.1 | 0.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
34.3 | 53.0 | 141.4 | 39.2 | 54.6 |
|
EPS cơ bản
|
889.00 | 1,371.00 | 3,660.00 | 1,016.00 | 1,426.00 |
|
EPS suy giảm
|
888.75 | 1,370.82 | 3,660.49 | 1,015.79 | 1,414.39 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
948.7 | 961.5 | 812.2 | 494.8 | 503.9 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
200.9 | 21.1 | 23.6 | 49.6 | 65.4 |
|
1. Tiền
|
200.9 | 21.1 | 23.6 | 49.1 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
106.8 | 112.1 | 79.6 | 79.6 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 25.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | -13.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
106.8 | 112.1 | 79.6 | 67.6 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
577.1 | 744.3 | 535.4 | 281.6 | 239.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
414.5 | 381.3 | 372.9 | 287.5 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
153.6 | 84.9 | 84.5 | 41.0 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
61.9 | 221.5 | 84.8 | 24.5 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
125.9 | 236.9 | 176.2 | 92.3 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-178.8 | -180.3 | -183.1 | -163.7 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
60.1 | 78.1 | 158.5 | 78.3 | 62.9 |
|
1. Hàng tồn kho
|
60.5 | 78.8 | 159.1 | 79.4 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-0.5 | -0.7 | -0.5 | -1.1 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.8 | 5.9 | 15.0 | 5.7 | 4.6 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.2 | 3.1 | 0.4 | 0.3 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
2.1 | 2.2 | 14.0 | 4.6 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.5 | 0.6 | 0.6 | 0.8 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
289.9 | 194.4 | 293.7 | 287.6 | 310.9 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.6 | 37.6 | 57.7 | 1.6 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 13.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 19.6 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
1.6 | 37.6 | 38.0 | 1.6 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
149.2 | 70.1 | 64.3 | 52.6 | 54.4 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
137.5 | 58.0 | 51.9 | 40.0 | 26.3 |
|
- Nguyên giá
|
180.9 | 95.3 | 84.6 | 66.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-43.4 | -37.3 | -32.7 | -26.1 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11.8 | 12.2 | 12.4 | 12.7 | 28.2 |
|
- Nguyên giá
|
15.0 | 15.0 | 14.8 | 14.7 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.2 | -2.8 | -2.4 | -2.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
15.3 | 15.3 | 15.3 | 17.5 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.3 | -15.3 | -15.3 | -17.5 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
52.7 | 22.3 | 16.7 | 6.6 | 14.8 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
51.8 | 22.3 | 16.7 | 0.3 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.9 | 0.0 | 0.0 | 6.3 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
78.8 | 53.8 | 142.3 | 184.9 | 184.9 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
25.0 | 0.0 | 103.5 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
59.2 | 59.2 | 44.1 | 189.2 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-5.3 | -5.3 | -5.3 | -4.3 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
7.5 | 10.5 | 12.6 | 41.9 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7.5 | 10.5 | 12.6 | 41.9 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 43.8 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,238.6 | 1,155.9 | 1,105.9 | 782.4 | 814.8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
533.1 | 467.1 | 436.9 | 272.9 | 315.0 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
512.4 | 430.3 | 381.9 | 259.7 | 300.2 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
24.6 | 17.2 | 108.1 | 51.5 | 147.8 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
28.5 | 3.4 | 6.5 | 10.3 | 6.4 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
6.2 | 17.8 | 3.9 | 0.7 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
8.0 | 6.4 | 7.0 | 3.0 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8.4 | 2.1 | 1.8 | 0.3 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.9 | 1.6 | 0.8 | 0.7 | 1.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
101.7 | 51.0 | 80.6 | 21.5 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
329.1 | 326.3 | 168.1 | 169.2 | 135.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.1 | 4.6 | 5.0 | 2.5 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
20.7 | 36.8 | 55.0 | 13.1 | 14.8 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
13.3 | 25.3 | 47.3 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
7.5 | 11.5 | 7.8 | 13.1 | 14.4 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
705.5 | 688.8 | 669.0 | 509.5 | 499.7 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
705.5 | 688.8 | 669.0 | 509.5 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
386.4 | 386.4 | 386.4 | 386.4 | 499.7 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
386,386,000,000.00 | 386,386,000,000.00 | 386,386,000,000.00 | 386,386,000,000.00 | 386,386,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
18.9 | 18.9 | 18.9 | 18.9 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
153.3 | 147.4 | 128.8 | 77.2 | 69.5 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
119.0 | 94.4 | -12.7 | 38.0 | 14.8 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
34.3 | 53.0 | 141.4 | 39.2 | 54.8 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
146.9 | 136.1 | 134.9 | 27.0 | 24.9 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,238.6 | 1,155.9 | 1,105.9 | 782.4 | 814.8 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
33.7 | 60.8 | 156.8 | 42.6 | 44.5 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
6.6 | 5.1 | 4.7 | 3.9 | 2.4 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-1.7 | -2.6 | 6.9 | 10.2 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.0 | -0.9 | 0.2 | -0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-74.6 | -77.9 | -339.2 | -69.7 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
18.7 | 17.5 | 10.0 | 8.3 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-17.3 | 2.0 | -160.6 | -4.7 | -14.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
76.8 | -45.8 | -255.5 | -9.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-10.8 | 75.1 | -96.1 | -14.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
56.2 | -141.7 | 164.1 | -74.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
4.9 | -0.6 | 29.1 | 3.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 25.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-18.7 | -17.8 | -67.4 | -8.2 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-14.2 | -4.9 | -8.9 | -1.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-5.5 | -5.5 | -2.5 | -5.2 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
71.5 | -139.2 | -372.9 | -112.8 | -43.7 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-9.3 | -10.9 | -10.1 | -10.2 | -7.8 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 16.3 | 0.6 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-48.0 | -153.6 | -291.5 | -82.1 | -300.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
212.9 | 4.0 | 199.6 | 98.0 | 245.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
-118.0 | -15.0 | -103.5 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 118.5 | 422.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
75.0 | 52.4 | 58.7 | 69.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
112.6 | -4.5 | 275.2 | 91.9 | 4.8 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 104,800,000,000.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
1,700.0 | 1,651.3 | 841.1 | 864.8 | 252.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-1,701.2 | -1,489.4 | -847.6 | -833.2 | -265.3 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-2.9 | -20.9 | -26.5 | -26.5 | -0.6 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-4.2 | 141.1 | 71.8 | 5.1 | -14.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
179.9 | -2.6 | -25.9 | -15.8 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
21.1 | 23.6 | 49.6 | 65.4 | 65.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
200.9 | 21.1 | 23.6 | 49.6 | 0.0 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
401.6 | 432.8 | 553.7 | 432.5 | 510.5 | 403.9 | 528.8 | 517.4 | 460.1 | 400.5 | 339.8 | 401.7 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
401.6 | 432.8 | 553.7 | 432.5 | 510.5 | 403.9 | 528.8 | 517.4 | 460.1 | 400.5 | 339.8 | 401.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
381.7 | 398.4 | 512.0 | 405.4 | 493.0 | 386.1 | 503.8 | 491.7 | 443.5 | 380.6 | 319.4 | 386.6 |
|
Lợi nhuận gộp
|
19.9 | 34.4 | 41.7 | 27.1 | 17.5 | 17.8 | 25.1 | 25.7 | 16.5 | 19.9 | 20.3 | 15.2 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
54.3 | 1.1 | 8.0 | 2.1 | 55.4 | 12.6 | 18.8 | 3.5 | 52.1 | 2.2 | 2.5 | 56.5 |
|
Chi phí tài chính
|
7.0 | 5.7 | 4.9 | 4.5 | 4.5 | 5.8 | 5.1 | 4.7 | 4.3 | 3.5 | 4.0 | 1.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
6.8 | 5.5 | 4.9 | 4.5 | 4.5 | 4.8 | 5.1 | 4.7 | 4.3 | 3.5 | 2.2 | 1.6 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
24.6 | 24.7 | 36.1 | 21.6 | 18.8 | 14.4 | 17.6 | 21.0 | 16.3 | 13.2 | 22.6 | 17.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19.8 | 6.6 | 6.6 | 3.0 | 23.3 | 9.4 | 6.2 | 1.6 | 21.5 | 7.0 | 13.5 | 57.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
22.8 | -1.5 | 2.1 | 0.1 | 26.3 | 0.9 | 15.0 | 1.9 | 26.5 | -1.6 | -17.3 | -4.8 |
|
Thu nhập khác
|
3.8 | 2.8 | 3.5 | 3.1 | 2.8 | 2.4 | 3.1 | 4.3 | 3.1 | 20.2 | 7.7 | 10.4 |
|
Chi phí khác
|
0.2 | 0.7 | 4.5 | 0.5 | 0.8 | 2.3 | 3.5 | 0.6 | -0.1 | 9.3 | 0.2 | 10.9 |
|
Lợi nhuận khác
|
3.6 | 2.1 | -1.0 | 2.6 | 2.0 | 0.1 | -0.4 | 3.7 | 3.2 | 10.9 | 7.5 | -0.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
26.4 | 0.5 | 1.1 | 2.7 | 28.3 | 0.9 | 14.6 | 5.6 | 29.7 | 9.3 | -9.8 | -5.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 2.5 | 0.4 | 0.5 | 0.7 | 3.6 | 0.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
26.4 | 0.5 | 1.1 | 2.6 | 28.3 | 0.9 | 12.2 | 5.2 | 29.2 | 8.6 | -13.4 | -5.6 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.3 | 0.2 | -0.1 | -0.2 | -0.2 | -0.5 | 0.1 | 1.0 | 1.2 | 0.6 | 0.6 | 2.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
26.1 | 0.3 | 1.2 | 2.9 | 28.4 | 1.5 | 12.0 | 4.1 | 28.0 | 8.0 | -14.0 | -8.4 |
|
EPS cơ bản
|
676.00 | 8.00 | 32.00 | 74.00 | 736.00 | 38.00 | 1,351.00 | 107.00 | 933.00 | 207.00 | -362.00 | -217.00 |
|
EPS suy giảm
|
676.47 | 7.87 | 31.83 | 74.19 | 736.24 | 37.84 | 311.51 | 107.25 | 725.26 | 207.28 | -361.62 | -216.51 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
932.1 | 821.9 | 957.5 | 909.9 | 957.0 | 948.0 | 939.6 | 839.9 | 863.5 | 725.9 | 812.1 | 639.2 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
21.8 | 11.1 | 201.0 | 16.1 | 29.8 | 33.4 | 21.1 | 27.2 | 15.9 | 27.8 | 23.6 | 29.0 |
|
1. Tiền
|
21.8 | 11.1 | 201.0 | 16.1 | 29.8 | 33.4 | 21.1 | 27.2 | 15.9 | 27.8 | 23.6 | 29.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
147.7 | 136.8 | 106.8 | 125.5 | 126.8 | 138.3 | 112.1 | 111.5 | 92.6 | 75.0 | 61.0 | 76.2 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 25.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -9.3 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
147.7 | 136.8 | 106.8 | 125.5 | 126.8 | 138.3 | 112.1 | 111.5 | 92.6 | 75.0 | 61.0 | 60.6 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
641.4 | 574.3 | 580.8 | 691.1 | 720.7 | 680.3 | 722.1 | 647.1 | 695.1 | 561.8 | 553.9 | 436.1 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
381.8 | 343.4 | 414.5 | 368.0 | 376.4 | 386.3 | 382.5 | 355.0 | 409.8 | 364.7 | 375.5 | 323.5 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
145.1 | 160.6 | 157.1 | 101.6 | 94.6 | 82.0 | 84.9 | 118.4 | 113.9 | 101.3 | 84.5 | 105.5 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | 61.9 | 112.1 | 137.0 | 148.3 | 121.5 | 116.1 | 94.8 | 84.8 | 84.7 | 24.8 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
293.3 | 249.1 | 126.1 | 289.6 | 294.9 | 243.9 | 313.5 | 238.0 | 260.6 | 194.0 | 192.3 | 165.4 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-178.7 | -178.7 | -178.8 | -180.2 | -182.2 | -180.2 | -180.3 | -180.3 | -184.0 | -183.1 | -183.1 | -183.1 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
104.8 | 87.8 | 64.6 | 71.2 | 74.0 | 88.2 | 78.4 | 51.5 | 57.1 | 57.4 | 158.5 | 89.2 |
|
1. Hàng tồn kho
|
105.1 | 88.0 | 65.0 | 71.3 | 74.3 | 88.8 | 79.1 | 51.7 | 57.4 | 57.8 | 159.1 | 89.7 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-0.2 | -0.3 | -0.5 | -0.2 | -0.3 | -0.6 | -0.7 | -0.2 | -0.3 | -0.4 | -0.5 | -0.5 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
16.3 | 11.9 | 4.3 | 6.0 | 5.6 | 7.9 | 5.9 | 2.5 | 2.8 | 3.9 | 15.0 | 8.8 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.1 | 2.8 | 1.2 | 2.3 | 3.0 | 4.0 | 3.1 | 0.7 | 0.5 | 0.9 | 0.4 | 0.4 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
13.2 | 8.8 | 2.1 | 2.2 | 1.8 | 3.4 | 2.2 | 1.0 | 1.3 | 2.5 | 14.0 | 7.5 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
1.0 | 0.4 | 1.0 | 1.5 | 0.8 | 0.6 | 0.6 | 0.8 | 0.9 | 0.5 | 0.6 | 0.8 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
735.1 | 670.9 | 285.3 | 204.9 | 197.8 | 161.0 | 214.1 | 290.0 | 324.9 | 328.8 | 293.7 | 247.9 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 59.7 | 59.1 | 72.7 | 77.1 | 57.7 | 12.3 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 20.0 | 20.0 | 20.0 | 20.0 | 19.6 | 10.7 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 39.7 | 39.1 | 52.7 | 57.0 | 38.0 | 1.6 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
145.0 | 146.9 | 144.8 | 72.2 | 68.7 | 69.9 | 63.2 | 63.6 | 64.9 | 63.8 | 64.2 | 65.1 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
133.3 | 135.1 | 132.9 | 60.2 | 56.8 | 57.8 | 51.0 | 51.3 | 52.5 | 51.3 | 51.9 | 52.7 |
|
- Nguyên giá
|
182.1 | 181.3 | — | — | — | — | 88.3 | 87.5 | 87.5 | 85.1 | 84.6 | 84.3 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-48.8 | -46.2 | — | — | — | — | -37.3 | -36.1 | -35.0 | -33.8 | -32.7 | -31.5 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11.7 | 11.8 | 11.9 | 12.0 | 12.0 | 12.1 | 12.2 | 12.3 | 12.4 | 12.5 | 12.3 | 12.4 |
|
- Nguyên giá
|
15.1 | 15.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.4 | -3.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
15.3 | 15.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.3 | -15.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
478.8 | 411.7 | 52.7 | 44.5 | 40.4 | 25.0 | 27.9 | 23.7 | 19.5 | 18.5 | 16.7 | 1.5 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
477.9 | 410.8 | 51.8 | 41.1 | 37.8 | 25.0 | 19.9 | 18.1 | 19.5 | 18.5 | 0.5 | 0.4 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.9 | 0.9 | 0.9 | 3.3 | 2.6 | — | 7.9 | 5.5 | 0.0 | 0.0 | 16.2 | 1.1 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
103.8 | 103.8 | 78.8 | 78.8 | 78.8 | 54.3 | 53.8 | 133.8 | 157.4 | 157.4 | 142.3 | 142.3 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
50.0 | 50.0 | 25.0 | 25.0 | 25.0 | 0.5 | 0.0 | 80.0 | 103.5 | 103.5 | 103.5 | 103.5 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
59.2 | 59.2 | 59.2 | 59.2 | 59.2 | 59.2 | 59.2 | 59.2 | 59.2 | 59.2 | 44.1 | 44.1 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-5.3 | -5.3 | -5.3 | -5.3 | -5.3 | -5.3 | -5.3 | -5.3 | -5.3 | -5.3 | -5.3 | -5.3 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
5.9 | 7.0 | 7.3 | 7.8 | 8.2 | 10.2 | 9.6 | 9.8 | 10.5 | 12.0 | 12.7 | 26.6 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5.9 | 7.0 | 7.3 | 7.8 | 8.2 | 10.2 | 9.6 | 9.8 | 10.5 | 12.0 | 12.7 | 26.6 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,667.3 | 1,492.9 | 1,242.8 | 1,114.8 | 1,154.7 | 1,109.1 | 1,153.7 | 1,129.9 | 1,188.4 | 1,054.7 | 1,105.8 | 887.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
939.3 | 786.9 | 537.5 | 403.2 | 441.7 | 419.4 | 466.4 | 425.0 | 486.6 | 377.1 | 436.8 | 303.0 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
600.9 | 492.9 | 519.9 | 368.9 | 407.5 | 382.6 | 412.6 | 367.5 | 417.9 | 307.1 | 381.7 | 245.9 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
25.0 | 36.7 | 28.1 | 17.8 | 23.5 | 13.0 | 17.1 | 21.9 | 45.8 | 47.8 | 108.1 | 56.7 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
76.4 | 14.3 | 28.5 | 12.8 | 12.9 | 3.4 | 3.4 | 5.9 | 6.1 | 10.1 | 6.5 | 12.4 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
3.5 | 3.9 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
5.2 | 4.4 | 6.2 | 6.1 | 7.8 | 16.7 | 17.3 | 3.9 | 5.3 | 3.5 | 3.9 | 2.1 |
|
4. Phải trả người lao động
|
11.1 | 4.9 | 8.7 | 7.2 | 12.2 | 1.7 | 6.4 | 9.6 | 14.2 | 2.4 | 7.0 | 2.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7.6 | 5.0 | 8.4 | 5.2 | 5.3 | 3.6 | 2.1 | 3.9 | 5.2 | 12.7 | 1.8 | 1.8 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.9 | 1.2 | 1.9 | 2.0 | 2.2 | 2.3 | 1.6 | 1.7 | 2.3 | 1.3 | 0.8 | 0.5 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
49.8 | 57.8 | 101.8 | 59.7 | 59.3 | 62.0 | 38.9 | 40.5 | 31.2 | 13.4 | 80.6 | 55.8 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
414.2 | 361.5 | 332.2 | 253.3 | 278.4 | 277.7 | 321.3 | 274.9 | 301.4 | 214.2 | 168.1 | 109.4 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7.3 | 3.2 | 4.1 | 4.9 | 6.0 | 2.2 | 4.6 | 5.3 | 6.3 | 1.7 | 5.0 | 5.1 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
338.4 | 293.9 | 17.6 | 34.3 | 34.3 | 36.8 | 53.8 | 57.5 | 68.8 | 70.0 | 55.0 | 57.1 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
13.3 | 13.3 | 13.3 | 25.3 | 25.3 | 25.3 | 37.3 | 37.3 | 47.3 | 47.3 | 47.3 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
323.0 | 280.7 | 4.3 | 9.0 | 9.0 | 11.5 | 16.5 | 20.3 | 21.5 | 22.8 | 7.8 | 57.1 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
2.1 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
727.9 | 706.0 | 705.3 | 711.6 | 713.0 | 689.7 | 687.3 | 704.9 | 701.8 | 677.6 | 669.0 | 584.2 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
727.9 | 706.0 | 705.3 | 711.6 | 713.0 | 689.7 | 687.3 | 704.9 | 701.8 | 677.6 | 669.0 | 584.2 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
386.4 | 386.4 | 386.4 | 386.4 | 386.4 | 386.4 | 386.4 | 386.4 | 386.4 | 386.4 | 386.4 | 386.4 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
386,386,000,000.00 | 386,386,000,000.00 | 386,386,000,000.00 | 386,386,000,000.00 | 386,386,000,000.00 | 386,386,000,000.00 | 386,386,000,000.00 | 386,386,000,000.00 | 386,386,000,000.00 | 386,386,000,000.00 | 386,386,000,000.00 | 386,386,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
18.9 | 18.9 | 18.9 | 18.9 | 18.9 | 18.9 | 18.9 | 18.9 | 18.9 | 18.9 | 18.9 | 18.9 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
175.2 | 153.6 | 153.2 | 173.1 | 172.6 | 148.9 | 146.4 | 164.2 | 160.0 | 136.8 | 128.8 | 143.3 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
148.8 | 153.3 | 119.2 | 140.3 | 142.7 | 147.4 | 94.2 | 124.0 | 124.0 | 128.8 | -12.4 | -12.4 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
26.4 | 0.3 | 34.0 | 32.8 | 29.9 | 1.5 | 52.2 | 40.2 | 36.0 | 8.0 | 141.2 | 155.7 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
147.4 | 147.1 | 146.8 | 133.2 | 135.1 | 135.5 | 135.6 | 135.4 | 136.5 | 135.5 | 134.9 | 35.5 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,667.3 | 1,492.9 | 1,242.8 | 1,114.8 | 1,154.7 | 1,109.1 | 1,153.7 | 1,129.9 | 1,188.4 | 1,054.7 | 1,105.8 | 887.1 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
26.4 | 0.5 | 1.8 | 2.7 | 28.3 | 0.9 | 14.6 | 5.6 | 29.7 | 9.3 | -10.2 | -5.2 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
2.9 | 2.9 | 1.7 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.2 | 1.2 | 1.2 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-0.1 | -0.2 | -1.1 | -2.2 | 1.8 | -0.2 | 0.5 | -3.8 | 0.9 | -0.1 | -9.4 | -0.7 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.7 | 0.7 | -0.5 | -0.5 | 0.2 | -0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-54.2 | -1.1 | -8.0 | -2.1 | -52.0 | -12.6 | -18.2 | -4.2 | -51.5 | -1.3 | -2.4 | -56.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
6.8 | 5.5 | 4.8 | 4.5 | 4.5 | 4.8 | 12.8 | -3.1 | 4.3 | 3.5 | 2.2 | 1.6 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-18.2 | 7.5 | -0.7 | 4.7 | -15.8 | -5.5 | 10.4 | -3.5 | -15.9 | 12.1 | -18.4 | -59.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-35.1 | -59.0 | 92.3 | -47.9 | 1.9 | 30.4 | -68.4 | 14.8 | -45.1 | -34.2 | -78.8 | -85.2 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-84.7 | -386.0 | 0.6 | -0.3 | 1.6 | -12.7 | -29.2 | 5.5 | 1.1 | 99.4 | -85.7 | -33.5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
54.6 | -30.7 | 31.6 | -11.9 | 28.9 | 7.6 | -13.1 | -32.7 | 21.7 | -117.2 | 148.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
1.8 | -1.0 | 1.3 | 1.1 | 3.0 | -0.5 | -2.2 | 0.6 | 1.8 | 0.2 | 13.9 | -12.8 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 25.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-5.3 | -5.5 | -4.6 | -4.6 | -4.5 | -4.9 | -1.0 | 3.0 | -5.6 | -2.6 | -2.4 | -1.4 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-0.1 | -0.0 | -0.5 | -2.3 | -8.5 | -3.0 | -0.2 | -0.7 | -1.8 | -2.1 | -0.2 | -8.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-1.9 | 1.4 | 0.1 | -2.1 | -3.9 | 0.4 | 0.4 | 0.9 | -5.3 | 1.6 | -0.1 | -0.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-88.8 | -473.3 | 120.1 | -63.1 | 2.6 | 11.8 | -103.2 | -12.1 | -49.2 | -42.8 | 1.5 | -200.6 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-2.0 | -0.5 | 0.9 | -5.8 | -0.3 | -4.0 | -7.3 | -3.9 | -3.9 | -0.7 | 0.4 | -0.8 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.2 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-27.6 | -0.3 | -26.1 | 7.1 | -0.8 | -28.2 | -14.5 | -21.6 | -46.0 | 0.0 | -133.8 | -34.6 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
21.5 | 27.4 | 95.1 | 19.2 | 23.5 | 75.2 | 0.0 | 0.0 | 4.0 | 0.0 | 46.0 | 96.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
0.0 | -25.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -15.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 95.0 | 23.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
12.8 | -1.1 | 13.6 | 55.7 | -2.1 | 7.8 | 0.1 | 55.0 | -3.2 | 2.1 | -1.3 | 57.9 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
4.9 | 0.5 | -9.6 | 76.1 | -4.3 | 50.3 | 73.3 | 53.0 | -49.2 | -13.6 | -88.7 | 118.4 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 98,850,000,000.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
385.0 | 723.4 | 498.7 | 382.4 | 444.0 | 374.8 | 474.9 | 463.2 | 423.4 | 292.3 | 187.2 | 244.9 |
|
Trả nợ gốc
|
-290.0 | -417.8 | -424.4 | -407.5 | -445.9 | -423.3 | -432.3 | -490.9 | -336.9 | -231.8 | -177.8 | -184.4 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-0.5 | -22.6 | -0.0 | -1.5 | -0.0 | -1.3 | -18.8 | -1.9 | -0.0 | -0.1 | -26.4 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
94.6 | 283.0 | 74.3 | -26.6 | -1.9 | -49.9 | 23.8 | -29.6 | 86.5 | 60.5 | 81.8 | 60.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
10.7 | -189.8 | 184.8 | -13.7 | -3.6 | 12.3 | -6.1 | 11.3 | -11.9 | 4.2 | -5.4 | -21.7 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
11.1 | 200.9 | 16.1 | 29.8 | 33.4 | 21.1 | 23.6 | 23.6 | 23.6 | 23.6 | 49.6 | 49.6 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
21.8 | 11.1 | 200.9 | 16.1 | 29.8 | 33.4 | 21.1 | 27.2 | 15.9 | 27.8 | 23.6 | 29.0 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí (PVM) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), PVM đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích PVM cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.