← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HOSE · Quý 1/2026

PLP

Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▼ Đang chịu áp lực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 16,8 tỷ, giảm 7,1 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và lợi nhuận khác cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
15,16x
P/B
0,30x
EPS
231
BVPS
11.577
ROE
1,8%
ROA
0,6%
Giá thị trường
3.500
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PLP có doanh thu tăng (+29,2%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,5 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Lợi nhuận khác
  3. Chi phí tài chính
  4. Thu nhập tài chính
  5. Chi phí quản lý
  6. Chi phí bán hàng
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu550,0937,3692,7683,7561,1638,4516,9499,7
LNST1,01,66,07,85,91,80,315,9
Biên LN ròng0,19%0,17%0,87%1,14%1,05%0,29%0,06%3,19%

Doanh thu

550 tỷ

LNST

1 tỷ

Biên LN ròng

0,19%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 0,57%, giảm 0,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 2,4 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Biên LN ròng
0,57%
−0,5 điểm %
Biên gộp
6,81%
−0,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
2,38%
−0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Cân đối tài sản

▼

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,90 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,46 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 381,6 tỷ, chiếm khoảng 12,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 467,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 7,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,1 ngày, số ngày phải thu tăng 7,3 ngày và số ngày phải trả tăng 0,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 118,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +7,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 0,6% −0,5 điểm %
Vòng quay tài sản 1,05 lần −0,01 lần
Đòn bẩy tài chính 2,96 lần +0,32 lần
ROE 1,8% −1,2 điểm %

ROE giảm từ 3,0% xuống 1,8% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 538,6 tỷ do capex 101,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,46 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,16 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 72,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.533,7 tỷ.

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,46 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,16 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Nợ ròng/Vốn chủ
1,46 lần
−0,02 lần
Khả năng trả lãi
0,16 lần
−0,92 lần
Tiền mặt/Nợ vay
0,7%
+0,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
72,9%
+5,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▲

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −316,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −159,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −475,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 492,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −25,98 lần.

Sau khi chi 101,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 538,6 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 15,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,16 lần.

  • Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 166,9 tỷ so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 15,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −25,98 lần.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,16 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +29,2% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 0,57% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −316,7 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi