Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▲ Tích cực nhẹ
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 11,3 tỷ, tăng 9,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí tài chính giảm, thu nhập tài chính tăng và chi phí quản lý giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 159,26x
- P/B
- 0,95x
- EPS
- 108
- BVPS
- 18.124
- ROE
- 0,6%
- ROA
- 0,1%
- Giá thị trường
- 17.200 19-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NBB ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
Lưu ý đặc thù ngành: doanh thu chủ đầu tư BĐS ghi nhận theo kỳ bàn giao — tăng giảm mạnh giữa các quý là bình thường, nên đọc theo lũy kế 12 tháng và tiến độ bàn giao dự án.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí tài chính
- Thu nhập tài chính
- Chi phí quản lý
- Khác
- Lợi nhuận khác
- Lợi nhuận gộp
- Thuế
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,8 | 5,9 | 6,7 | 12,5 | 13,6 | 12,7 | 11,5 | 14,6 |
| LNST | 0,1 | 9,8 | 0,7 | 0,2 | 0,1 | 0,4 | 0,2 | 0,4 |
| Biên LN ròng | 3,67% | 165,92% | 10,37% | 1,39% | 0,39% | 3,16% | 1,62% | 3,01% |
Doanh thu
4 tỷLNST
0 tỷBiên LN ròng
3,67%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 37,32%, tăng 35,3 điểm %. Dù Biên gộp giảm 26,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 16,6 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 316,4 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 212,3 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Doanh thu chủ đầu tư ghi nhận tập trung vào kỳ bàn giao — biến động mạnh giữa các quý là đặc thù ngành BĐS, KHÔNG phản ánh xu hướng kinh doanh. Nên đọc theo TTM và theo tiến độ bàn giao dự án.
2024Q4: 12,7 tỷ
2025Q1: 13,6 tỷ
2025Q2: 12,5 tỷ
2025Q3: 6,7 tỷ
2025Q4: 5,9 tỷ
2026Q1: 3,8 tỷ
- Biên LN ròng
- 37,32% +35,3 điểm %
- Biên gộp
- 6,45% −26,1 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 45,28% +16,6 điểm %
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 133,03% +104,1 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 808,0% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 104,1 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 0,7% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲ROIC nhích lên 0,66%, tăng 0,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,66 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 138,0 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 800 tỷ.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
Cân đối tài sản
▼ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của ngành bất động sản — nợ phải trả 3,27 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,56 lần vốn chủ sở hữu.
Người mua trả tiền trước 28,5 tỷ (tại 2026Q1) — đây là tiền khách đặt cọc cho các căn/dự án chưa bàn giao, tức doanh thu đã bán nhưng chưa được ghi nhận; báo trước lợi nhuận các kỳ bàn giao tới. Khoản này giảm 42,83% trong khi doanh thu TTM không tăng — cần theo dõi tốc độ bán hàng. Tiền trả trước chỉ tương đương 0,66% tồn kho hiện có — phần lớn dự án chưa có người mua.
Người mua trả tiền trước: 28,5 tỷ · YoY −21,4 tỷ · QoQ 0,0 tỷ
Doanh thu đã khoá sẵn: tương đương 3,93 lần quý doanh thu (TTM)
Tồn kho đã có người mua: 0,66%
Tồn kho dự án chia hai tầng tại 2026Q1: 4.341,9 tỷ hàng gần bàn giao (ngắn hạn) và 5,8 tỷ xây dựng dở dang (dài hạn). Nghiêng về hàng gần bàn giao — chu kỳ ghi nhận doanh thu đang tới gần.
Hàng gần bàn giao (NH): 4.341,9 tỷ (99,87%)
Xây dựng dở dang (DH): 5,8 tỷ (0,13%)
Với chủ đầu tư, câu hỏi không phải nợ gấp mấy lần vốn chủ, mà nợ vay có được bảo chứng bằng quỹ dự án hay không. Tại 2026Q1, nợ vay ròng 4.665,8 tỷ so với giá trị dự án 4.347,7 tỷ — tỷ lệ 107,32% — nợ vay ròng đã VƯỢT giá trị quỹ dự án (mỗi đồng nợ chỉ được đối ứng bởi 0,93 lần giá trị dự án). Áp lực đòn bẩy cần theo dõi.
Nợ vay ròng / Giá trị dự án: 107,32%
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 4.093,7 tỷ, chiếm khoảng 52,6% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động làm giảm 482,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 0,1% lên 0,6% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,56 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,55 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 30,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.669,6 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,56 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,55 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 2,56 lần +0,09 lần
- Khả năng trả lãi
- 0,55 lần +0,27 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 0,1% −0,5 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 30,2% −8,6 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −759,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 672,3 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −86,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 57,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −76,41 lần.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 35,3 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,55 lần.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 37,32% và mở rộng thêm 35,3 điểm % so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 474,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −76,41 lần.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,55 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −44,7% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 37,32% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −759,1 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.