← Tra cứu cổ phiếu
—
Thống kê

MTB · CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Tỉnh Thái Bình

— · Định giá & hiệu suất
Doanh thu
+6,1%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
LNST
−7,4%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
Biên LN ròng
0,8% → 0,5%
2022→2025
Vòng Quay TS 1,60 lần
Đòn bẩy VCSH 1,29 lần
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2022 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu (tỷ)99838383
Tăng trưởng18,9%0,6%−0,2%
LNST (tỷ)1−1511
Tăng trưởng LN−103,5%−2444,4%−2,1%
Biên LN ròng0,5%−18,1%0,8%0,8%
Định vị

Cùng ngành — Environmental & Facilities Services

Kỳ
Mã ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
MTB — 1,1% 0,8% 0,5% 1,60 lần 1,29 lần
MQN 18,000 20,1% 10,7% 7,6% 1,34 lần 1,88 lần
SDV 30,000 24,0% 7,5% 7,2% 1,04 lần 3,20 lần
UDL 28,000 19,4% 14,6% 14,3% 1,02 lần 1,33 lần
MLC 26,600 30,5% 18,7% 12,7% 1,47 lần 1,63 lần