SDV
Dịch vụ Sonadezi ·UPCOM ·2022Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến 2025, SDV có doanh thu tăng (+6,6%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+2,8 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'22 |
|---|---|
| Doanh thu | 110.7 |
| Tăng trưởng | — |
| LNST | 10.5 |
| Biên LN ròng | 9.50% |
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 2,65 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,93 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · Prior -> 2022Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · Prior → 2022Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 27,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 127,3 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 3,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · Prior -> 2022Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,03 lần. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,03x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
541.7 | 508.3 | 463.9 | 511.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
470.9 | 445.8 | 410.8 | 438.3 |
|
Lợi nhuận gộp
|
70.8 | 62.5 | 53.1 | 72.9 |
|
Chi phí tài chính
|
5.4 | 6.3 | 6.6 | 7.9 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.5 | 0.7 | 0.8 | 0.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
30.0 | 27.6 | 26.9 | 30.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
35.0 | 27.9 | 18.9 | 35.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
49.6 | 28.0 | 19.9 | 35.6 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
39.0 | 22.2 | 15.7 | 29.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
39.0 | 22.2 | 15.7 | 29.5 |
|
EPS cơ bản
|
6,247.00 | 3,554.00 | 2,514.00 | 4,724.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
MQN, UDL, MLC, USD, EGL, BRS, HEP, SZE, BTU, MTH, UPC, MTV, MPY, DNE, NUE, UMC, BMD, MDA, UCT, QNU, MQB, MND, THU, NAU, MBN, VLP, MTL, MTB, UTT, DUS
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.