← Tra cứu cổ phiếu
6,950 P/E2,47 lần P/B0,49 lần
Thống kê

MHC · CTCP MHC

6,950 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+16,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+35,4%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
204,2% → 371,4%
2021→2025
EPS 2,810
BVPS 14,189
ROA 15,0%
Biên LN 313,8%
Vòng Quay TS 0,06 lần
Đòn bẩy VCSH 1,35 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)0041333
Tăng trưởng−98,8%1382,4%−17,3%7,6%−17,1%
YoY−99,8%−83,9%993,5%−32,8%−31,5%−97,4%
LNST (tỷ)−2803711337−1515−9
Tăng trưởng LN−367941,0%−100,0%−67,0%201,2%−344,3%−201,4%−261,7%4190,5%
YoY LN−175,1%−100,0%145,9%−1305,9%−17277,3%−344,7%−160,6%−123,1%
Biên LN ròng−39518,7%22627,6%91,5%−555,3%453,1%−301,6%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)44141325124
Tăng trưởng209,2%−89,1%159,3%112,3%
LNST (tỷ)1641226−3149
Tăng trưởng LN1288,9%−54,0%−183,4%−163,1%
Biên LN ròng371,4%82,7%19,5%−60,7%204,2%
Định vị

Cùng ngành — Marine Transportation

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
MHC 6,950 2,47 lần 0,49 lần 2,810 14,189 20,5% 15,0% 313,8% 0,06 lần 1,35 lần
HAH 51,500 5,95 lần 1,59 lần 8,661 32,374 23,5% 14,0% 23,6% 0,59 lần 1,69 lần
SWC 23,800 4,60 lần 0,75 lần 5,179 31,924 16,6% 14,9% 28,1% 0,53 lần 1,12 lần
VOS 11,300 4,00 lần 0,79 lần 2,824 14,319 21,0% 10,7% 11,5% 0,93 lần 1,96 lần
VST 2,700 0,70 lần −0.52x 3,851 −5,154 −54,4% 44,8% 45,9% 0,98 lần −1.21x