← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

KHW

Cấp thoát nước Khánh Hòa

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼ Tiêu cực nhẹ

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 89,6 tỷ, tăng 2,8 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập tài chính tăng và lợi nhuận gộp cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
8,14x
P/B
1,83x
EPS
3.133
BVPS
13.921
ROE
23,2%
ROA
13,8%
Giá thị trường
25.500
01-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), KHW có doanh thu tăng chậm (+3,9%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,1 điểm %) — lợi nhuận đang ở vùng đáy nhiều kỳ gần đây. Yếu tố còn chưa rõ là liệu đây chỉ là biến động ngắn hạn hay chi phí đang bắt đầu tăng nhanh hơn doanh thu.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Thu nhập tài chính
  2. Lợi nhuận gộp
  3. Chi phí quản lý
  4. Chi phí tài chính
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu122,3106,0108,5128,5119,599,9106,5122,0
LNST24,515,323,925,924,114,522,225,9
Biên LN ròng20,00%14,48%22,04%20,16%20,16%14,56%20,87%21,24%

Doanh thu

122 tỷ

LNST

24 tỷ

Biên LN ròng

20,00%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Tăng trưởng doanh thu

●

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 3,9% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+5% → +2%).

4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
465 tỷ
+3,9%
Quý gần nhất YoY
+2%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Biên lợi nhuận ròng đạt 19,26%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Biên LN ròng
19,26%
−0,1đ%
Biên gộp
23,63%
−0,5đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
3,62%
+0,6đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 144,8 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −94,0 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 50,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −53,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,26 lần.

Sau khi chi 43,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 69,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 93% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +5,2%, lợi nhuận khác +1,5% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
6,7%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
5,2%
LN khác / LNTT
1,5%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 18,4% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼

ROIC thu hẹp còn 18,39%, giảm 0,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 18,39 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. ROIC chịu áp lực khi biên NOPAT giữ ổn định và vòng quay vốn gần như ổn định chưa tạo đủ lực đỡ, vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,2 ngày, số ngày phải thu tăng 0,4 ngày và số ngày phải trả tăng 4,1 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 19,3% −0,1 điểm %
Vòng quay tài sản 0,72 lần −0,01 lần
Đòn bẩy tài chính 1,68 lần −0,03 lần
ROE 23,2% −0,8 điểm %

ROE giảm từ 24,0% xuống 23,2% — do đòn bẩy và vòng quay tài sản cùng suy yếu.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,19 lần và khả năng trả lãi đạt 17,20 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 15,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 35,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 117,9 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,19 lần
−0,11 lần
Khả năng trả lãi
17,20 lần
−0,61 lần
Tiền mặt/Nợ vay
35,8%
+18,7đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
15,9%
+4,2đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Cân đối tài sản

●

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,49 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,19 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,26 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 18,4%.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,26 lần.
  • Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +3,9% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 19,26% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 144,8 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi