IPA

Tập đoàn Đầu tư I.P.A ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 96,14%, +28,34 điểm % YoY
Giá
15,200
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 5.90x
P/B 0.65x
EPS 2,577
BVPS 23,346
ROE 11.7%
ROA 5.7%
Biên LN 90.5%
Vòng Quay TS 0.06x
Đòn bẩy VCSH 2.07x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), IPA có doanh thu tăng chậm (+4,9%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+28,3 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
609 tỷ
+4,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
96,14%
+28,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
585 tỷ
+48,8%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.58x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 124.5 246.5 152.9 85.0 105.7 190.8 120.2 163.5 85.5 137.7 96.5 48.9
Tăng trưởng -49% +61% +80% -20% -45% +59% -26% +91% -38% +43% +97%
LNST 98.6 55.5 301.8 129.4 20.4 155.6 129.5 87.9 104.9 189.6 133.1 153.1
Biên LN ròng 79.22% 22.52% 197.40% 152.32% 19.28% 81.53% 107.74% 53.74% 122.56% 137.76% 137.89% 312.95%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận IPA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.

Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 134,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 121,6 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 23,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 51,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 60,7 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 43,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 25,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 9,1% = 67,8% × 0,07 × 2,04
2026Q1 12,4% = 96,1% × 0,06 × 2,07

ROE tăng từ 9,1% lên 12,4% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 96,1% +28,3pp Vòng quay TS: 0,06x -0,00x Đòn bẩy: 2,07x +0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 96,14%, tăng 28,3 điểm %. Dù Biên gộp giảm 4,6 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,1 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 11,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 96,14% +28,3 điểm %
Biên gộp 48,13% −4,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 16,12% +1,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 16,3 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,29 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,06 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 153,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +38,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −20,8 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −171,3 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 343,2 tỷ do capex 20,9 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 28,3 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là vốn lưu động cần đọc cùng mô hình ghi nhận và chu kỳ ngành, với CCC hiện 71 ngày. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,75 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 96,14% và mở rộng thêm 28,3 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Vốn lưu động cần đọc cùng mô hình ghi nhận và chu kỳ ngành.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,75x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
590.0 560.1 347.2 294.6 687.3
Giá vốn hàng bán
304.6 280.7 207.4 138.1 0.0
Lợi nhuận gộp
285.4 279.3 139.8 156.5 220.3
Chi phí tài chính
330.5 418.2 527.2 877.1 -288.5
Chi phí bán hàng
19.0 13.8 9.9 7.5 -34.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
75.8 69.6 53.7 62.6 -41.7
Lợi nhuận hoạt động
538.7 517.1 343.0 76.3 1,842.1
Lợi nhuận trước thuế
538.1 517.4 343.5 79.5 1,839.3
Lợi nhuận sau thuế
500.7 470.1 335.8 133.2 1,642.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
467.4 411.5 298.7 94.7 1,615.7
EPS cơ bản
2,186.00 1,924.00 1,397.00 443.00 18,011.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BCG, BVL, CRC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.