Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 4/2024
▲ Có dấu hiệu cải thiện
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 403,5 tỷ, tăng 334,7 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí tài chính giảm, lãi từ công ty liên kết tăng, lợi nhuận khác cải thiện và chi phí bán hàng giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 5,23x
- P/B
- 0,10x
- EPS
- 483
- BVPS
- 24.305
- ROE
- 2,1%
- ROA
- 0,9%
- Giá thị trường
- 2.530 02-07-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 4/2024 (lũy kế 12 tháng), BCG có doanh thu tăng (+9,0%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+14,8 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí tài chính
- Lãi/lỗ từ công ty liên kết
- Lợi nhuận khác
- Chi phí bán hàng
- Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
- Thu nhập tài chính
- Thuế
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 4/2024
| Chỉ tiêu | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.133,7 | 1.137,9 | 1.114,8 | 985,4 | 1.178,1 | 1.017,9 | 1.114,4 | 701,3 |
| LNST | 96,5 | 331,2 | 318,6 | 98,2 | 3,4 | 9,1 | 160,7 | 8,8 |
| Biên LN ròng | 8,51% | 29,11% | 28,58% | 9,96% | 0,29% | 0,90% | 14,42% | 1,25% |
Doanh thu
1.134 tỷLNST
96 tỷBiên LN ròng
8,51%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Tăng trưởng doanh thu
▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 9,0% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+41% → −4%).
3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 4.372 tỷ +9,0%
- Quý gần nhất YoY
- −4% chậm lại
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 19,32%, tăng 14,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 3,9 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 15,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,7 điểm %).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
- Biên LN ròng
- 19,32% +14,8đ%
- Biên gộp
- 26,31% −3,9đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 14,82% −1,0đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 10,05% +16,9đ%
TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 44,0% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 16,9 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Dòng tiền
▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1.806,2 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −250,9 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2024).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2.057,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 2.021,1 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −4,48 lần.
Sau khi chi 287,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 2.093,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 44,0% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +32,3%, lợi nhuận khác +11,7% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 44,0% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- 32,3%
- LN khác / LNTT
- 11,7%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 2,4% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲ROIC cải thiện rõ lên 2,44%, tăng 1,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,44 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 13,2 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 2.073 tỷ.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Hàng tồn kho đang tăng và phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 20,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 22,2 ngày, số ngày phải thu tăng 32,4 ngày và số ngày phải trả giảm 10,5 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
CCC hiện ở mức 282,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +32,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 1,2% lên 4,3% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 2.093,5 tỷ do capex 287,3 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,51 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,55 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 28,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 11.580,4 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,51 lần −0,14 lần
- Khả năng trả lãi
- 0,55 lần +0,45 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 6,2% +0,0đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 28,4% +5,2đ%
TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,55 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 6,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Cân đối tài sản
●ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,17 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,51 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động làm giảm 3.242,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 14,8 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,55 lần.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 19,32% và mở rộng thêm 14,8 điểm % so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 32,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −4,48 lần.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,55 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +9,0% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 19,32% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −1.806,2 tỷ (lũy kế năm 2024) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.