BCG

Tập đoàn Bamboo Capital ·HOSE ·2024Q4

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 19,32%, +14,78 điểm % YoY
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS 483
BVPS 24,305
ROE 2.1%
ROA 0.9%
Biên LN 9.2%
Vòng Quay TS 0.10x
Đòn bẩy VCSH 2.28x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2024 (lũy kế 12 tháng), BCG có doanh thu tăng (+9,0%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+14,8 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.

DOANH THU TTM
4.372 tỷ
+9,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
19,32%
+14,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
844 tỷ
+363,9%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
32,3%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22
Doanh thu 1,133.7 1,137.9 1,114.8 985.4 1,178.1 1,017.9 1,114.4 701.3 1,221.1 1,176.7 881.0 1,252.9
Tăng trưởng -0% +2% +13% -16% +16% -9% +59% -43% +4% +34% -30%
LNST 96.5 331.2 318.6 98.2 3.4 9.1 160.7 8.8 -338.9 39.5 354.8 522.3
Biên LN ròng 8.51% 29.11% 28.58% 9.96% 0.29% 0.90% 14.42% 1.25% -27.75% 3.36% 40.27% 41.69%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BCG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 771,7 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 98,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 78,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 34,9 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 327,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 137,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.

Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 177,8 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 98,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 40,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 87,1 tỷ
Thuế ↑ 33,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 20,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2023Q4 1,2% = 4,5% × 0,09 × 2,75
2024Q4 4,3% = 19,3% × 0,10 × 2,28

ROE tăng từ 1,2% lên 4,3% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 19,3% +14,8pp Vòng quay TS: 0,10x +0,01x Đòn bẩy: 2,28x -0,47x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 19,32%, tăng 14,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 3,9 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 15,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,7 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 19,32% +14,8 điểm %
Biên gộp 26,31% −3,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 14,82% −1,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 10,05% +16,9 điểm %

TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 44,0% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 16,9 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 2,4% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 2,44%, tăng 1,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,44 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 13,2 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 2.073 tỷ.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4

ROIC 2,44% +1,9 điểm %
Biên NOPAT 17,05% +13,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,14 lần +0,00 lần
Vốn đầu tư bình quân 30.546,1 tỷ +2.072,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,17 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,51 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 3.242,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4

Phải thu tăng → giảm CFO: −3.903,3 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +526,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +135,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 20,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 22,2 ngày, số ngày phải thu tăng 32,4 ngày và số ngày phải trả giảm 10,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 282,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +32,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q4 → 2024Q4

Phải thu 130,7 ngày +32,4 ngày
Tồn kho 408,1 ngày −22,2 ngày
Phải trả 255,8 ngày −10,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 282,9 ngày +20,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 2.093,5 tỷ do capex 287,3 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,51x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,55x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 28,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 11.580,4 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,55x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 6,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,51x −0,14x
Khả năng trả lãi 0,55x +0,45x
Tiền mặt/Nợ vay 6,2% +0,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 28,4% +5,2 điểm %
CFO/LNST -4,48x −3,16x

TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1.806,2 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −250,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2.057,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 2.021,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -4.48x.

Sau khi chi 287,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 2.093,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2023Q4 -> 2024Q4

CFO TTM 1.806,2 tỷ −1.715,7 tỷ
Capex tiền mặt 287,3 tỷ +154,8 tỷ
FCF TTM −2.093,5 tỷ −1.870,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 14,8 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,55 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 19,32% và mở rộng thêm 14,8 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 32,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -4,48 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,55x.

Dữ liệu BCTC

Item 2024 2023 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
4,371.9 4,012.2 4,531.2 2,589.5 1,902.2
Giá vốn hàng bán
3,221.8 2,812.5 3,211.6 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
1,150.0 1,199.7 1,319.6 938.5 490.5
Chi phí tài chính
1,618.1 2,396.2 2,401.8 -1,486.4 -550.4
Chi phí bán hàng
157.5 192.3 215.8 -98.4 -110.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
490.5 449.9 483.5 -383.7 -215.4
Lợi nhuận hoạt động
882.3 213.3 766.7 1,214.2 381.3
Lợi nhuận trước thuế
999.4 251.4 790.2 1,210.4 379.9
Lợi nhuận sau thuế
844.8 171.1 540.7 972.8 279.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
404.0 59.0 349.5 606.3 214.9
EPS cơ bản
459.00 111.00 715.00 1,945.00 -126.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

IPA, BVL, CRC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.