BVL

BV Land ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 21,81%, +7,51 điểm % YoY
Giá
14,700
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 6.29x
P/B 0.82x
EPS 2,338
BVPS 17,938
ROE 13.1%
ROA 7.6%
Biên LN 19.4%
Vòng Quay TS 0.39x
Đòn bẩy VCSH 1.72x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BVL có doanh thu suy giảm (−17,2%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+7,5 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
1.030 tỷ
−17,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
21,81%
+7,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
225 tỷ
+26,3%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.61x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 97.7 216.1 202.2 514.3 537.4 205.7 177.5 323.1 98.7 371.4 304.8 212.8
Tăng trưởng -55% +7% -61% -4% +161% +16% -45% +227% -73% +22% +43%
LNST 18.8 38.4 41.5 125.9 164.4 -5.9 8.4 10.9 1.0 17.6 29.3 5.5
Biên LN ròng 19.25% 17.77% 20.54% 24.48% 30.60% -2.85% 4.70% 3.38% 1.05% 4.74% 9.60% 2.58%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BVL

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 73,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 13,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 21,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 20,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 36,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 28,4 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 14,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 204,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 14,7% = 14,3% × 0,63 × 1,63
2026Q1 14,7% = 21,8% × 0,39 × 1,72

ROE gần như đi ngang ở mức 14,7% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 21,8% +7,5pp Vòng quay TS: 0,39x -0,24x Đòn bẩy: 1,72x +0,09x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 21,81%, tăng 7,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 6,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 3,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 5,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 21,81% +7,5 điểm %
Biên gộp 32,40% +6,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,91% +3,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 12,5% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 12,55%, giảm 0,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 12,55 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Dù biên NOPAT tăng 7,7 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,35 lần vẫn kéo ROIC giảm, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 441 tỷ.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 12,55% −0,5 điểm %
Biên NOPAT 21,70% +7,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,58 lần −0,35 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.782,4 tỷ +441,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,60 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,25 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 793,6 tỷ, chiếm khoảng 31,2% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động làm giảm 92,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −111,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −58,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +77,3 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,25x và khả năng trả lãi đạt 7,60x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 26,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 11,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 459,0 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 11,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,25x +0,19x
Khả năng trả lãi 7,60x −7,80x
Tiền mặt/Nợ vay 11,3% −71,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 26,5% +10,9 điểm %
CFO/LNST -0,61x −0,96x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 272,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −297,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −25,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 212,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.61x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 122,8 tỷ −177,1 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 7,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 22,5%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 21,81% và mở rộng thêm 7,5 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 22,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,61 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,470.1 803.6 1,035.2 1,158.3 599.6
Giá vốn hàng bán
930.8 707.4 857.5 925.2 0.0
Lợi nhuận gộp
539.3 96.2 177.7 233.1 77.1
Chi phí tài chính
29.8 13.8 42.4 34.3 -9.4
Chi phí bán hàng
112.2 36.8 51.5 48.6 -26.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
42.5 42.1 35.9 44.9 -22.2
Lợi nhuận hoạt động
455.3 23.4 66.6 117.1 28.6
Lợi nhuận trước thuế
457.0 29.4 73.0 170.4 30.1
Lợi nhuận sau thuế
369.6 17.7 55.6 144.1 22.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
330.3 8.3 38.0 123.3 20.1
EPS cơ bản
3,694.00 111.00 663.00 2,169.00 866.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BCG, IPA, CRC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.