← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

HVN

Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼ Đang chịu áp lực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 4.697,8 tỷ, giảm 3.297,3 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí tài chính giảm và lãi từ công ty liên kết tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
13,11x
P/B
6,32x
EPS
1.590
BVPS
3.300
ROE
131,1%
ROA
6,6%
Giá thị trường
20.850
20-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), HVN vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt. Điều còn thiếu là khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn để ngăn áp lực biên lan sang kết quả lợi nhuận tổng thể.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí tài chính
  2. Lãi/lỗ từ công ty liên kết
  3. Lợi nhuận gộp
  4. Chi phí bán hàng
  5. Chi phí quản lý
  6. Khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu38.303,436.882,832.291,230.371,027.968,530.551,026.625,026.600,1
LNST-606,24.514,5539,6732,22.922,93.486,01.003,7862,1
Biên LN ròng-1,58%12,24%1,67%2,41%10,45%11,41%3,77%3,24%

Doanh thu

38.303 tỷ

LNST

−606 tỷ

Biên LN ròng

−1,58%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Tăng trưởng doanh thu

▲▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 23,4% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ +14% lên +37%.

4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
137.848 tỷ
+23,4%
Quý gần nhất YoY
+37%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 3,76%, mất 3,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 4,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Biên LN ròng
3,76%
−3,6đ%
Biên gộp
11,53%
−4,9đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
7,24%
+0,5đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 12.277,5 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −8.185,0 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 4.092,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1.175,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2,43 lần.

Sau khi chi 3.941,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 7.470,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 91% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −28,3%, lợi nhuận khác +9,1% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
9,1%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−28,3%
LN khác / LNTT
9,1%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼▼

ROIC giảm xuống 39,46%, mất 43,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 39,46 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 3,4 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,61 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 2.742 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 19,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,5 ngày, số ngày phải thu giảm 0,9 ngày và số ngày phải trả giảm 21,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +19,2 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 3,8% −3,6 điểm %
Vòng quay tài sản 1,95 lần +0,08 lần
Đòn bẩy tài chính 19,78 lần +27,98 lần
ROE 144,6% +31,5 điểm %

ROE tăng từ −113,1% lên 144,6% — nhờ vòng quay tài sản và đòn bẩy cải thiện.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,43 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,58 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 79,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 66,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 12.894,2 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,43 lần
+4,40 lần
Khả năng trả lãi
1,58 lần
−0,25 lần
Tiền mặt/Nợ vay
66,0%
+30,3đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
79,8%
+5,6đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,58 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 79,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

▼▼

Bảng cân đối cho thấy hiệu quả phân bổ vốn đang giảm dần. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 9,87 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,43 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 3.072,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,43 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,6 điểm %.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,43 lần.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 3,76% và giảm 3,6 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +23,4% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 3,76% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 12.277,5 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi