← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 1/2026

HTM

Tổng Công ty Thương mại Hà Nội - CTCP

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▼ Đang chịu áp lực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 18,0 tỷ, tăng 5,7 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí quản lý giảm, chi phí tài chính giảm, lãi từ công ty liên kết tăng và lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
-136,59x
P/B
1,13x
EPS
-82
BVPS
9.895
ROE
-0,8%
ROA
-0,6%
Giá thị trường
11.200
19-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HTM đang chịu áp lực ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận cùng lúc — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí quản lý
  2. Chi phí tài chính
  3. Lãi/lỗ từ công ty liên kết
  4. Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
  5. Lợi nhuận gộp
  6. Thu nhập tài chính
  7. Lợi nhuận khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu96,0104,3105,8113,8125,8382,599,599,9
LNST4,5-17,7-10,12,02,9-6,2-13,0-8,2
Biên LN ròng4,67%-16,97%-9,55%1,73%2,34%-1,61%-13,10%-8,17%

Doanh thu

96 tỷ

LNST

4 tỷ

Biên LN ròng

4,67%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống −5,08%, mất 1,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 23,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 11,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 10,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,1 điểm % tạo áp lực).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Biên LN ròng
−5,08%
−1,6 điểm %
Biên gộp
28,93%
−23,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
35,14%
−11,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

ROIC gần như đi ngang ở mức −0,64%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra −0,64 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 0,5 điểm % nhưng vòng quay vốn giảm 0,08 lần, vốn đầu tư giảm nhẹ 266 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện −0,64% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

Cân đối tài sản

●

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,40 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,13 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 390,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Hiệu quả vốn lưu động

▼▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 70,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 6,3 ngày, số ngày phải thu tăng 54,8 ngày và số ngày phải trả giảm 9,6 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 220,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +54,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng −5,1% −1,6 điểm %
Vòng quay tài sản 0,14 lần −0,08 lần
Đòn bẩy tài chính 1,34 lần −0,11 lần
ROE −1,0% −0,1 điểm %

ROE gần như đi ngang ở mức −1,0% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,13 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −0,31 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 83,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 14,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 321,1 tỷ.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức −0,31 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 83,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,13 lần
−0,16 lần
Khả năng trả lãi
−0,31 lần
−0,14 lần
Tiền mặt/Nợ vay
14,4%
+9,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
83,0%
−0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▲▲

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 47,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −59,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −11,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −15,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −24,51 lần.

Sau khi chi 68,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 373,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 19,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,6 điểm %.

  • Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 254,9 tỷ so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 19,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −24,51 lần.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn −5,08% và giảm 1,6 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −40,7% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức −5,08% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 47,6 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi